Huyndai Creta

Khoảng giá: 625 Triệu - 745 Triệu

Bảng giá

Phiên bản Giá niêm yết
CRETA 1.5 AT TIÊU CHUẨN 640 Triệu
CRETA 1.5 AT ĐẶC BIỆT 625 Triệu
CRETA 1.5 AT CAO CẤP (1 TONE) 740 Triệu
CRETA 1.5 AT CAO CẤP (2 TONE) 745 Triệu

Nội dung

Huyndai Creta là mẫu xe gầm cao cỡ nhỏ 5 chỗ luôn nằm trong top xe bán chạy trong tháng, quý, năm.

Xe Huyndai Creta là mẫu xe gầm cao hạng B với tầm giá 625tr - 745tr là khoảng giá xe ô tô được rất nhiều khách hàng Việt Nam quan tâm.
Với mức giá này Huyndai Creta có nhiều ưu điểm về thiết kế, về tính năng, công nghệ, nên được rất nhiều khách hàng Việt nam lựa chọn trong năm vừa qua.

Ngoại thất hiện đại, trẻ trung
Huyndai Creta



Đuôi xe được đánh giá cao với các đường led thiết kế sáng tạo, góc cạnh, mạnh mẽ.

duoixehuyndaicreta3




Nội thất

Nội thất Huyndai Creta hiện đại, sang trọng.


noithathuyndaicreta1


noithathuyndaicreta2

noithathuyndaicreta3
Hàng ghế 2 Huyndai Creta
 

Tiện nghi sang trọng

CRETA cung cấp các tính năng cao cấp như Hệ thống âm thanh cao cấp BOSE, làm mát ghế, màn hình giải trí và màn hình thông minh kích thước 10.25 inch để hỗ trợ trải nghiệm lái xe ở cấp độ cao hơn.

huyndaicreta6

huyndaicreta7

huyndaicreta8 (1)

Thông số xe Huyndai Creta

Kích thước & Trọng lượng
 

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

4315 x 1790 x 1660

Chiều dài cơ sở (mm)

2610

Khoảng sáng gầm xe (mm)

200

Dung tích bình nhiên liệu (Lít)

40

Động Cơ, Hộp số & Vận hành
 

Động cơ

SmartStream G1.5

Dung tích xi lanh (cc)

1497

Công suất cực đại (PS/rpm)

115/6300

Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)

144/ 4500

Hộp số

IVT

Hệ thống dẫn động

FWD

Phanh trước/sau

Đĩa/Đĩa

Hệ thống treo trước

McPherson

Hệ thống treo sau

Thanh cân bằng

Trợ lực lái

Điện

Thông số lốp

215/60R17

Chất liệu lazang

Hợp kim nhôm

Ngoại thất
 

Cụm đèn pha (pha/cos)

Led

Đèn ban ngày dạng Led

o

Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện

o

Tay nắm cửa mạ crom

o

Ăng ten

Vây cá

Đèn hậu dạng Led

o

Đèn pha tự động

o

Nội thất
 

Vô lăng điều chỉnh 4 hướng

o

Vô lăng bọc da

o

Chất liệu ghế

Da

Chỉnh ghế lái

Chỉnh cơ

Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái

o

Điều hòa

Tự động

Cụm màn thông tin

Full LCD 10.25"

Màn hình AVN cảm ứng 10 inch tích hợp hệ thống định vị dẫn đường.

o

Hệ thống giải trí

Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay/Android Auto

Số loa

8 loa Bose

Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói

o

Cửa gió điều hòa và cổng sạc USB hàng ghế thứ 2

o

Chìa khóa thông minh và Khởi động nút bấm

o

Điều khiển hành trình

o

Giới hạn tốc độ MSLA

o

Màu nội thất

Đen

Làm mát hàng ghế trước

o

An toàn
 

Camera lùi

o

Cảm biến lùi

o

Cảm biến áp suất lốp

o

Chống bó cứng phanh ABS

o

Phân bổ lực phanh điện tử EBD

o

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA

o

Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer

o

Cân bằng điện tử ESC

o

Hỗ trợ khởi hành ngang dóc HAC

o

Hỗ trợ phòng tránh va chạm trước (FCA)

o

Hệ thống tự động điều chỉnh đèn (HBA)

o

Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau (RCCA)

o

Cảnh báo va chạm khi ra khỏi xe (SEW)

o

Phanh tay điện tử EPB và Auto hold

o

Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)

o

Hỗ trợ giữ làn đường (LFA)

o

Số túi khí

6

So sánh các phiên bản

 

 

Creta 1.5 Cao Cấp

Creta 1.5 Đặc Biệt

Creta 1.5 Tiêu chuẩn

Kích thước & Trọng lượng
 

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)

4315 x 1790 x 1660

4315 x 1790 x 1660

4315 x 1790 x 1660

Chiều dài cơ sở (mm)

2610

2610

2610

Khoảng sáng gầm xe (mm)

200

200

200

Dung tích bình nhiên liệu (Lít)

40

40

40

Động Cơ, Hộp số & Vận hành
 

Động cơ

SmartStream G1.5

SmartStream G1.5

SmartStream G1.5

Dung tích xi lanh (cc)

1497

1497

1497

Công suất cực đại (PS/rpm)

115/6300

115/6300

115/6300

Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)

144/ 4500

144/ 4500

144/ 4500

Hộp số

IVT

IVT

IVT

Hệ thống dẫn động

FWD

FWD

FWD

Phanh trước/sau

Đĩa/Đĩa

Đĩa/Đĩa

Đĩa/Đĩa

Hệ thống treo trước

McPherson

McPherson

McPherson

Hệ thống treo sau

Thanh cân bằng

Thanh cân bằng

Thanh cân bằng

Trợ lực lái

Điện

Điện

Điện

Thông số lốp

215/60R17

215/60R17

215/60R17

Chất liệu lazang

Hợp kim nhôm

Hợp kim nhôm

Hợp kim nhôm

Ngoại thất
 

Cụm đèn pha (pha/cos)

Led

Led

Bi - Halogen

Đèn ban ngày dạng Led

o

o

o

Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện

o

o

o

Tay nắm cửa mạ crom

o

o

o

Ăng ten

Vây cá

Vây cá

Vây cá

Đèn hậu dạng Led

o

o

 

Đèn pha tự động

o

o

o

Nội thất
 

Vô lăng điều chỉnh 4 hướng

o

o

o

Vô lăng bọc da

o

o

o

Chất liệu ghế

Da

Da

Da

Chỉnh ghế lái

Chỉnh cơ

Chỉnh cơ

Chỉnh cơ

Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái

o

o

o

Điều hòa

Tự động

Tự động

Chỉnh cơ

Cụm màn thông tin

Full LCD 10.25"

3.5"

3.5"

Màn hình AVN cảm ứng 10 inch tích hợp hệ thống định vị dẫn đường.

o

o

o

Hệ thống giải trí

Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay/Android Auto

Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay/Android Auto

Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay/Android Auto

Số loa

8 loa Bose

8 loa Bose

6

Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói

o

o

o

Cửa gió điều hòa và cổng sạc USB hàng ghế thứ 2

o

o

o

Chìa khóa thông minh và Khởi động nút bấm

o

o

o

Điều khiển hành trình

o

o

 

Giới hạn tốc độ MSLA

o

o

 

Màu nội thất

Đen

Đen

Đen

Làm mát hàng ghế trước

o

 

 

An toàn
 

Camera lùi

o

o

o

Cảm biến lùi

o

o

o

Cảm biến áp suất lốp

o

o

o

Chống bó cứng phanh ABS

o

o

o

Phân bổ lực phanh điện tử EBD

o

o

o

Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA

o

o

o

Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer

o

o

o

Cân bằng điện tử ESC

o

o

o

Hỗ trợ khởi hành ngang dóc HAC

o

o

o

Hỗ trợ phòng tránh va chạm trước (FCA)

o

 

 

Hệ thống tự động điều chỉnh đèn (HBA)

o

 

 

Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau (RCCA)

o

 

 

Cảnh báo va chạm khi ra khỏi xe (SEW)

o

 

 

Phanh tay điện tử EPB và Auto hold

o

o

o

Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)

o

 

 

Hỗ trợ giữ làn đường (LFA)

o

 

 

Số túi khí

6

6

2

Hỗ trợ phòng tránh va chạm với người đi bộ (FCA)

 

 

 

Ưu điểm

  • Thiết kế hiện đại
  • Dáng xe và đuôi xe được đánh giá đẹp
  • Nhỏ gọn thuận tiện di chuyển đô thị

Nhược điểm

  • Hàng ghế 2 không rộng rãi như các xe khác, tuy nhiên cũng đủ dùng.

Điểm đánh giá

8.2/10
Nội thất 8
Ngoại thất 8
Hiệu suất 8
Nhiên liệu 9
Giá xe 8

Chi phí lăn bánh

Trên đây là một số chi phí cố định quý khách hàng buộc phải trả khi mua và đăng ký xe. Các chi phí khác có thể phát sinh (và không bắt buộc) trong quá trình đăng ký xe.

Xe đang bán

Phụ tùng theo xe

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây