LuxA 2020 Plus

20/09/2026
Giá bán
410 Triệu

Hãng xe: Vinfast LUX A2.0 2020

Thông số Loại xe: Sedan Thông số Tình trạng: Cũ Thông số Xuất xứ: Lắp ráp Thông số Nhiên liệu: Xăng Thông số Hộp số: Số TĐ Thông số Màu xe: Đen Thông số Chỗ ngồi: 5 Chỗ

Lượt xem: 418

 
Người bán hàng
Người bán

Phạm Hiếu Xem Shop

HN ,Long Biên ,Hà Nội
 
Chia sẻ:
icon
icon
icon

Mô tả

Rất mới 410 TRIỆU (bao sang tên)
🔷 LuxA 2020 Plus
🔷 Màn cảm ứng Limited, full option
☎️ 098934 8899
🔷 Nguyễn Văn Cừ, Long Biên, Hà Nội.

Đánh giá VinFast Lux A2.0 Plus 2020 giá 410 triệu – Sedan cỡ lớn máy 2.0 Turbo có đáng mua?

Khoảng 400 triệu đồng trên thị trường xe cũ thường khiến người mua nghĩ tới Toyota Vios, Hyundai Accent, Honda City hoặc một số sedan hạng C đời sâu. Nhưng cũng với ngân sách này, hiện có một lựa chọn rất khác: VinFast Lux A2.0 Plus 2020 giá khoảng 410 triệu đồng.

Đây là một chiếc sedan cỡ lớn, sử dụng động cơ 2.0L Turbo, hộp số tự động ZF 8 cấp và dẫn động cầu sau. Xét riêng về kích thước, công suất và nền tảng vận hành, Lux A2.0 rõ ràng vượt xa phần lớn xe phổ thông trong tầm giá hơn 400 triệu.

Tuy nhiên, xe đã khoảng 6 năm tuổi. Vậy Lux A2.0 Plus còn đáng mua?

410 triệu nhưng ngoại hình vẫn rất bề thế

Đây là lợi thế đầu tiên của Lux A2.0.

Xe có chiều dài gần 5 mét, chiều rộng hơn 1,9 mét và chiều dài cơ sở gần 3 mét.

Khi đặt cạnh một chiếc sedan hạng B hoặc C, sự khác biệt về kích thước thể hiện ngay lập tức.

Phần đầu xe có dải LED đặc trưng kết hợp logo chữ V ở chính giữa. Thân xe dài, nắp capo lớn và phần mui vuốt về phía sau tạo dáng khá thể thao.

Sau khoảng 6 năm, thiết kế Lux A2.0 vẫn chưa tạo cảm giác quá cũ.

Đặc biệt với một chiếc xe giá 410 triệu đồng, vẻ ngoài vẫn mang lại cảm giác của một chiếc sedan thuộc phân khúc cao hơn đáng kể so với số tiền bỏ ra.

Động cơ 2.0 Turbo – lợi thế rất lớn trong tầm giá

Lux A2.0 Plus sử dụng động cơ xăng 2.0L Turbo, công suất khoảng 174 mã lực và mô-men xoắn 300 Nm.

Đi kèm là hộp số tự động ZF 8 cấp và hệ dẫn động cầu sau.

Đây là tổ hợp rất khó tìm thấy trên một chiếc sedan hơn 400 triệu đồng.

300 Nm giúp xe có lực kéo tốt từ vòng tua thấp. Khi cần vượt xe hoặc tăng tốc trên cao tốc, Lux A2.0 tạo cảm giác dư dả hơn rõ rệt so với sedan 1.5L hút khí tự nhiên.

Hộp số ZF 8 cấp cũng là một điểm đáng chú ý. Khi hệ thống hoạt động đúng tình trạng, quá trình chuyển số nhanh và tương đối mượt.

Lux A2.0 không phải xe thể thao, nhưng sức mạnh 2.0 Turbo kết hợp dẫn động cầu sau đem tới trải nghiệm lái khác hẳn những sedan phổ thông dẫn động cầu trước.

Điểm mạnh thực sự nằm ở khung gầm

Nếu chỉ nhìn công suất, Lux A2.0 Plus không quá nổi bật. Nhưng khi chạy đường trường, giá trị của chiếc xe thể hiện rõ hơn.

Xe có thân rộng, trục cơ sở dài và trọng lượng tương đối lớn.

Điều đó giúp Lux A2.0 tạo cảm giác đầm và chắc khi chạy tốc độ cao.

Hệ thống treo cũng được thiết kế khá cầu kỳ với treo trước tay đòn kép và treo sau đa liên kết.

Đây là điểm khác biệt đáng kể so với nhiều sedan phổ thông.

Vô-lăng có trọng lượng tương đối tốt, thân xe ổn định và hệ dẫn động cầu sau mang lại cảm giác lái cân bằng.

Nếu thường xuyên chạy cao tốc hoặc đường dài, Lux A2.0 là chiếc xe có khả năng thể hiện rõ giá trị hơn khi chỉ chạy quanh phố.

Nội thất rộng nhưng thiết kế không phải điểm mạnh nhất

Với chiều dài cơ sở gần 3 mét, Lux A2.0 có cabin khá rộng.

Ghế trước lớn, vị trí lái thoải mái và hàng ghế sau có không gian tốt cho gia đình.

Phiên bản Plus cũng có lượng trang bị khá ổn cho nhu cầu sử dụng hàng ngày.

Tuy nhiên, nếu so với ô tô đời 2025-2026, hệ thống màn hình và giao diện giải trí của Lux A2.0 đã bắt đầu cho thấy tuổi đời.

Đây không phải vấn đề quá lớn nếu người mua ưu tiên trải nghiệm lái, nhưng những người thích công nghệ có thể thấy cabin chưa thực sự hiện đại.

Một điểm khác cần lưu ý là thân xe rất lớn. Khi chạy trong phố nhỏ hoặc đỗ xe ở không gian chật, Lux A2.0 không linh hoạt như Vios, City hay Mazda3.

Mua Lux A2.0 2020 cần kiểm tra gì?

Đây là phần quan trọng nhất khi mua chiếc xe này.

Đầu tiên là động cơ 2.0 Turbo.

Cần kiểm tra tiếng máy khi nguội, Turbo, hệ thống làm mát, các vị trí rò rỉ dầu và nước làm mát cũng như lịch sử thay dầu.

Tiếp theo là hộp số ZF 8 cấp.

Khi chạy thử, hộp số phải chuyển số mượt ở cả tốc độ thấp và cao, không xuất hiện hiện tượng giật hoặc trễ bất thường.

Phần gầm cũng đặc biệt quan trọng.

Lux A2.0 có hệ thống treo phức tạp hơn sedan phổ thông nên cần kiểm tra giảm xóc, càng, cao su, rotuyn, bạc đạn bánh xe, hệ thống lái và phanh.

Lốp của Lux A2.0 có kích thước lớn nên nếu cả bộ đã đến thời điểm thay, chi phí cũng không nhỏ.

Ngoài ra phải kiểm tra toàn bộ hệ thống điện, điều hòa, màn hình, camera và cảm biến.

Cuối cùng vẫn là hai vấn đề bắt buộc: tai nạn và ngập nước.

Chi phí nuôi Lux A2.0 không phải xe 410 triệu

Đây là điều người mua cần hiểu rõ.

Giá xe đã xuống 410 triệu đồng nhưng kích thước, động cơ, lốp và hệ thống gầm vẫn thuộc một chiếc sedan cỡ lớn.

Do đó, không nên lấy chi phí sử dụng Vios hay Accent để áp vào Lux A2.0.

Động cơ 2.0 Turbo tiêu thụ nhiên liệu nhiều hơn sedan 1.5L. Bộ lốp lớn hơn, hệ thống treo nhiều chi tiết hơn và khi phát sinh sửa chữa lớn thì chi phí cũng cao hơn.

Nếu mua xe 2020, nên chuẩn bị khoảng 20-30 triệu đồng làm quỹ bảo dưỡng dự phòng ban đầu.

Một chiếc xe được chủ cũ chăm sóc tốt có thể chưa cần dùng đến khoản này, nhưng chuẩn bị trước sẽ giúp việc sở hữu thoải mái hơn.

Giá 410 triệu đồng hấp dẫn ở điểm nào?

Đây chính là lý do Lux A2.0 cũ đáng chú ý.

Với 410 triệu đồng, rất khó tìm được một chiếc sedan khác đồng thời có:

Thân xe gần 5 mét, động cơ 2.0 Turbo, mô-men xoắn 300 Nm, hộp số ZF 8 cấp, dẫn động cầu sau và hệ thống treo đa liên kết.

Nếu chuyển sang xe Nhật hoặc Hàn trong cùng ngân sách, người mua thường phải lựa chọn xe phân khúc thấp hơn hoặc đời sâu hơn nếu muốn kích thước tương đương.

Lux A2.0 vì vậy tạo ra một bài toán khá đặc biệt: giá xe phổ thông nhưng trải nghiệm khung gầm và vận hành thuộc một đẳng cấp khác.

VinFast Lux A2.0 Plus 2020 giá 410 triệu có đáng mua?

VinFast Lux A2.0 Plus 2020 giá 410 triệu đồng phù hợp với người thích sedan lớn, thường xuyên đi đường dài và đặt cảm giác lái cao hơn yếu tố tiết kiệm nhiên liệu.

Điểm mạnh nằm ở động cơ 2.0 Turbo, hộp số ZF 8 cấp, dẫn động cầu sau, thân xe lớn và khả năng vận hành đầm chắc.

Điểm cần cân nhắc là chi phí nhiên liệu, lốp và bảo dưỡng không thấp như những chiếc sedan phổ thông có giá mua tương đương.

Quan trọng nhất vẫn là chất lượng từng chiếc xe.

Nếu chiếc Lux A2.0 Plus 2020 có lịch sử rõ ràng, động cơ – hộp số – gầm còn tốt, không tai nạn nặng và không ngập nước, mức giá 410 triệu đồng thực sự tạo ra một lựa chọn rất thú vị.

Bởi xét riêng trên số tiền bỏ ra, rất khó tìm được một chiếc sedan hơn 400 triệu đồng hiện nay mang lại đồng thời kích thước lớn, 300 Nm mô-men xoắn, hộp số ZF 8 cấp và cảm giác đầm chắc của Lux A2.0.

Bán LuxA 2020 Plus tại Hà Nội giá tốt !!

Xem thêm

TIN BÁN XE MỚI ĐĂNG

Tin liên quan

Bài viết mới về xe ô tô

So sánh 2 phiên bản Lynk & Co 06 Core Plus và Hyper Pro: Nên chọn phiên bản nào tối ưu?

So sánh 2 phiên bản Lynk & Co 06 Core Plus và Hyper Pro: Nên chọn phiên bản nào tối ưu?

Trong phân khúc SUV đô thị cỡ B tại Việt Nam, Lynk & Co 06 là một lựa chọn đáng chú ý nhờ thiết kế...

Mua ô tô đừng chỉ nhìn giá bán: 12 khoản chi phí nuôi xe cần biết trước khi xuống tiền

Thực tế, chi phí nuôi xe mới là yếu tố quyết định một chiếc ô tô có phù hợp với khả năng tài chính...

2026 có phải là thời điểm hợp lý để mua xe điện cho nhu cầu sử dụng lâu dài?

Nếu cách đây khoảng 5 năm, mua ô tô điện tại Việt Nam vẫn có thể được xem là lựa chọn của nhóm khách...

So sánh 5 phiên bản Omoda C5: Bản nào đáng mua nhất?

Omoda C5 đang trở thành một trong những dòng crossover đáng chú ý khi người mua có tới 5 lựa chọn...

So sánh 3 phiên bản MG7: Nên mua 1.5T Luxury, 2.0T Luxury hay 2.0T Premium?

MG7 là một trong những mẫu sedan hạng D có cách tiếp cận khá khác biệt tại Việt Nam. Thay vì tập...

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây