Vinfast_LuxA 2021 Base lăn bánh 67.000kilomet zin
28/08/2026
Giá bán
485 Triệu
Hãng xe: Vinfast LUX A2.0 2021
Lượt xem: 550
Trung Hiếu Xem Shop
HN ,Long Biên ,Hà Nội
Chia sẻ:
Mô tả
Vinfast_LuxA 2021 Base lăn bánh 67.000kilomet zin, 1 chủ từ mới
Xe đã lên đèn led nội thất , phay mâm thể thao, làm tiêu âm chống ồn full xe, lên dàn âm thanh + loa Sup 30 tr nghe nhạc cực hay
Chào bán: 485tr thương lượng thiện trí
Lh 0845.3333.98
Đánh giá VinFast Lux A2.0 Base 2021 lăn bánh 67.000 km zin – Sedan cũ đáng cân nhắc trong tầm giá
VinFast Lux A2.0 là một trong những mẫu sedan Việt để lại nhiều dấu ấn trên thị trường xe cũ nhờ thiết kế sang trọng, kích thước lớn, động cơ tăng áp và nền tảng khung gầm tốt. Trong đó, một chiếc VinFast Lux A2.0 Base sản xuất 2021, đã lăn bánh khoảng 67.000 km và còn zin là lựa chọn khá thú vị cho người muốn tìm một chiếc sedan rộng rãi, mạnh mẽ với chi phí mua xe hiện nay dễ tiếp cận hơn đáng kể so với thời điểm xe mới.
67.000 km với một chiếc xe 2021 không phải ODO quá thấp, nhưng cũng hoàn toàn bình thường nếu xe được sử dụng đều đặn và bảo dưỡng đúng lịch. Với Lux A2.0 cũ, tình trạng thực tế và lịch sử chăm sóc xe quan trọng hơn việc cố tìm một chiếc có ODO thật thấp.
Thiết kế Lux A2.0 đến nay vẫn sang trọng
Một trong những ưu điểm lớn nhất của Lux A2.0 chính là ngoại hình.
Dù đã ra mắt nhiều năm, thiết kế của xe vẫn có độ nhận diện cao với phần đầu dài, thân xe thấp và tỷ lệ mang phong cách sedan dẫn động cầu sau.
Logo chữ V kết hợp dải chrome phía trước tạo ra đặc điểm nhận diện riêng của VinFast. Nhìn ngang, chiều dài thân xe cùng trục cơ sở lớn khiến Lux A2.0 có dáng khá bề thế.
Ngay cả bản Base cũng không tạo cảm giác giống một mẫu sedan giá rẻ.
Nếu chiếc xe 2021 còn giữ được nước sơn tốt, thân vỏ nguyên bản và bộ mâm đẹp thì ngoại hình đến nay vẫn đủ sức hấp dẫn bên cạnh nhiều sedan phổ thông đời mới.
Kích thước lớn là một lợi thế đáng kể
Lux A2.0 có chiều dài gần 5 mét và chiều dài cơ sở gần 3 mét.
Điều này đặt chiếc xe vào nhóm sedan có kích thước khá lớn.
Khi chạy ngoài đường, Lux A2.0 có độ bề thế mà những sedan hạng C khó đem lại. Đây cũng là một trong những lý do nhiều người mua xe cũ cân nhắc Lux A thay vì lựa chọn một chiếc sedan phổ thông đời cao hơn.
Tuy nhiên, kích thước lớn cũng có mặt trái.
Người mới lái có thể cần thời gian làm quen khi quay đầu, đi vào đường nhỏ hoặc đỗ xe trong không gian hẹp.
Động cơ 2.0 Turbo là điểm đáng tiền
Lux A2.0 sử dụng động cơ xăng 2.0L tăng áp, kết hợp hộp số tự động 8 cấp ZF.
Ở phiên bản Base, động cơ được thiết lập công suất khoảng 174 mã lực và mô-men xoắn 300 Nm.
Nếu chỉ nhìn công suất, con số 174 mã lực không quá nổi bật. Nhưng 300 Nm mô-men xoắn giúp chiếc xe có sức kéo tốt ngay từ vòng tua thấp.
Khi di chuyển trong thành phố, người lái không phải ép động cơ quá nhiều. Ra cao tốc, khả năng tăng tốc và vượt xe cũng đáp ứng tốt nhu cầu thông thường.
Đặc biệt, Lux A2.0 sử dụng dẫn động cầu sau, một cấu hình không thường gặp trên những sedan phổ thông cùng tầm giá xe cũ.
Hộp số ZF 8 cấp là một điểm cộng lớn
Hộp số tự động 8 cấp của ZF là trang bị đáng chú ý trên Lux A2.0.
Khi vận hành bình thường, hộp số chuyển cấp khá mượt. Nhiều cấp số cũng giúp động cơ dễ lựa chọn tỷ số truyền phù hợp giữa chạy phố và cao tốc.
Sự kết hợp giữa động cơ Turbo, hộp số 8 cấp và dẫn động cầu sau tạo nên một hệ truyền động có chất riêng.
Đây là một trong những lý do Lux A2.0 hấp dẫn người thích tự lái hơn nhiều sedan chỉ tập trung vào sự tiện nghi.
Với chiếc xe đã chạy 67.000 km, nên lái thử kỹ hộp số khi xe nguội lẫn sau khi đạt nhiệt độ vận hành để phát hiện các biểu hiện bất thường nếu có.
Khung gầm là điểm khiến Lux A khác biệt
Lux A2.0 được phát triển trên nền tảng có nguồn gốc từ BMW 5 Series thế hệ F10 và được điều chỉnh để phù hợp với sản phẩm của VinFast.
Điều này thể hiện khá rõ qua tỷ lệ thân xe, cách bố trí hệ truyền động và cảm giác vận hành.
Lux A có độ đầm tốt khi chạy tốc độ cao. Trọng lượng xe lớn cũng góp phần tạo cảm giác chắc chắn trên cao tốc.
Khi vào cua, xe cho cảm giác ổn định hơn hình dung của nhiều người về một chiếc sedan gia đình.
Đổi lại, đây không phải mẫu xe nhẹ nhàng hoặc linh hoạt như sedan cỡ nhỏ.
Bản Base thiếu option nhưng giá xe cũ lại hấp dẫn
Base là phiên bản tiêu chuẩn nên lượng trang bị không phong phú bằng Lux A2.0 Premium.
Nếu đặt hai chiếc xe cạnh nhau, bản Premium rõ ràng hấp dẫn hơn về tiện nghi.
Nhưng trên thị trường xe cũ, Base lại có lợi thế về giá.
Đối với người mua chú trọng động cơ, hộp số, khung gầm và không gian, những giá trị cốt lõi của Lux A vẫn hiện diện trên bản Base.
Một số trang bị giải trí hoặc tiện nghi có thể nâng cấp sau. Tuy nhiên, không nên độ chế quá sâu vào hệ thống điện chỉ để biến Base thành Premium.
Một chiếc xe còn zin thường dễ đánh giá và sử dụng lâu dài hơn.
Nội thất rộng nhưng thiết kế đã bắt đầu có tuổi
Không gian là ưu điểm lớn của Lux A2.0.
Chiều dài cơ sở lớn giúp hàng ghế sau có khoảng để chân tốt, phù hợp gia đình hoặc người thường xuyên chở khách.
Ghế trước rộng, tư thế ngồi thấp đúng chất sedan.
Điểm hạn chế là thiết kế màn hình trung tâm và giao diện giải trí hiện nay không còn hiện đại khi đặt cạnh những mẫu xe đời 2025–2026.
Đây là điều dễ hiểu với một sản phẩm được phát triển từ nhiều năm trước.
Nếu người mua đặt cảm giác lái và không gian lên trên công nghệ màn hình, nhược điểm này không quá lớn.
ODO 67.000 km có đáng lo?
67.000 km đối với xe sản xuất 2021 là mức sử dụng bình thường.
Tính trung bình, chiếc xe chạy khoảng 13.000–14.000 km mỗi năm. Đây là con số khá hợp lý đối với ô tô gia đình sử dụng thường xuyên.
Quan trọng hơn là ODO có minh bạch hay không.
Nên kiểm tra lịch sử bảo dưỡng, đăng kiểm và những lần sửa chữa trước đây. Độ mòn vô-lăng, ghế lái, bàn đạp và lốp cũng có thể được dùng để tham khảo.
Nếu xe 67.000 km nhưng lịch sử rõ ràng thì không có lý do phải quá e ngại con số này.
Xe "zin" cần hiểu như thế nào?
Người bán xe cũ thường sử dụng từ "zin", nhưng người mua nên xác định cụ thể zin ở mức nào.
Xe còn máy số nguyên bản khác với xe chưa từng sơn.
Một chiếc ô tô sử dụng 4–5 năm có vài chi tiết sơn lại do trầy xước nhẹ là chuyện bình thường.
Điều quan trọng hơn là xe có từng tai nạn ảnh hưởng kết cấu hay không.
Cần kiểm tra chassis, các vị trí chịu lực, đầu xe, đuôi xe và hệ thống túi khí.
Nếu chỉ sơn dặm một vài chi tiết bên ngoài nhưng khung sườn nguyên bản thì không nên đánh đồng với xe tai nạn nặng.
Mốc 67.000 km cần chú ý hệ thống gầm
Đây là thời điểm người mua nên kiểm tra kỹ các chi tiết hao mòn.
Giảm xóc, cao su càng, rotuyn, chân máy, phanh và vòng bi bánh xe đều cần được xem xét.
Lux A2.0 có trọng lượng khá lớn nên tình trạng lốp và hệ thống treo ảnh hưởng nhiều đến trải nghiệm.
Hãy lái xe qua đoạn đường xấu với tốc độ thấp để nghe tiếng gầm.
Nếu xuất hiện tiếng lục cục hoặc xe bị lệch lái, rung vô-lăng thì nên đưa lên cầu nâng kiểm tra.
Động cơ Turbo và hệ thống làm mát phải được kiểm tra kỹ
Khi xem Lux A2.0 cũ, nên kiểm tra xe từ lúc động cơ nguội.
Quan sát khả năng khởi động, tiếng máy và độ rung. Sau đó chạy đủ lâu để động cơ đạt nhiệt độ vận hành.
Kiểm tra dấu hiệu rò rỉ dầu, nước làm mát và các đường ống.
Tốt nhất nên kết hợp đọc lỗi bằng máy chẩn đoán.
Một chiếc xe nhìn bên ngoài rất đẹp chưa chắc có hệ thống cơ khí hoàn hảo. Với xe đã chạy gần 7 vạn km, tình trạng máy số quan trọng hơn nhiều so với một vài vết xước thân vỏ.
Chi phí sử dụng không nên so với sedan hạng B
Giá Lux A2.0 cũ hiện đã giảm nhiều, nhưng đây vẫn là một chiếc sedan cỡ lớn sử dụng động cơ 2.0 Turbo.
Lốp lớn hơn, trọng lượng xe cao và lượng dầu nhớt, vật tư cũng khác một chiếc sedan nhỏ.
Mức tiêu thụ nhiên liệu khi chạy phố vì vậy không phải điểm mạnh.
Người mua nên nhìn Lux A2.0 theo giá trị chiếc xe mang lại thay vì chỉ dựa vào giá mua ban đầu.
Bạn đang sở hữu một sedan gần 5 mét, động cơ Turbo, hộp số 8 cấp và dẫn động cầu sau. Chi phí vận hành tương ứng với cấu hình đó là điều hợp lý.
VinFast Lux A2.0 Base 2021 ODO 67.000 km phù hợp với ai?
Đây là lựa chọn đáng chú ý với người có ngân sách vừa phải nhưng muốn một chiếc sedan rộng, ngoại hình sang, động cơ khỏe và cảm giác chạy cao tốc chắc chắn.
Lux A2.0 cũng phù hợp với người thích tự lái và đánh giá cao dẫn động cầu sau.
Ngược lại, nếu ưu tiên tuyệt đối khả năng tiết kiệm xăng, kích thước nhỏ gọn hoặc công nghệ giải trí mới nhất thì nên cân nhắc thêm những mẫu xe khác.
Với một chiếc VinFast Lux A2.0 Base 2021 lăn bánh 67.000 km còn zin, điều quan trọng nhất không phải cố tìm ODO thấp hơn mà là xác minh tình trạng thực tế. Nếu máy số tốt, gầm chắc, lịch sử bảo dưỡng minh bạch, không ngập nước và không tai nạn ảnh hưởng kết cấu, đây vẫn là một mẫu sedan cũ có tỷ lệ giá trị sử dụng trên số tiền bỏ ra rất đáng chú ý.
Đặc biệt, những giá trị như động cơ 2.0 Turbo, hộp số ZF 8 cấp, dẫn động cầu sau, thân xe lớn và nền tảng khung gầm chắc chắn là những thứ không dễ tìm thấy trên một chiếc sedan phổ thông trong cùng khoảng ngân sách.
Xe đã lên đèn led nội thất , phay mâm thể thao, làm tiêu âm chống ồn full xe, lên dàn âm thanh + loa Sup 30 tr nghe nhạc cực hay
Chào bán: 485tr thương lượng thiện trí
Lh 0845.3333.98
Đánh giá VinFast Lux A2.0 Base 2021 lăn bánh 67.000 km zin – Sedan cũ đáng cân nhắc trong tầm giá
VinFast Lux A2.0 là một trong những mẫu sedan Việt để lại nhiều dấu ấn trên thị trường xe cũ nhờ thiết kế sang trọng, kích thước lớn, động cơ tăng áp và nền tảng khung gầm tốt. Trong đó, một chiếc VinFast Lux A2.0 Base sản xuất 2021, đã lăn bánh khoảng 67.000 km và còn zin là lựa chọn khá thú vị cho người muốn tìm một chiếc sedan rộng rãi, mạnh mẽ với chi phí mua xe hiện nay dễ tiếp cận hơn đáng kể so với thời điểm xe mới.
67.000 km với một chiếc xe 2021 không phải ODO quá thấp, nhưng cũng hoàn toàn bình thường nếu xe được sử dụng đều đặn và bảo dưỡng đúng lịch. Với Lux A2.0 cũ, tình trạng thực tế và lịch sử chăm sóc xe quan trọng hơn việc cố tìm một chiếc có ODO thật thấp.
Thiết kế Lux A2.0 đến nay vẫn sang trọng
Một trong những ưu điểm lớn nhất của Lux A2.0 chính là ngoại hình.
Dù đã ra mắt nhiều năm, thiết kế của xe vẫn có độ nhận diện cao với phần đầu dài, thân xe thấp và tỷ lệ mang phong cách sedan dẫn động cầu sau.
Logo chữ V kết hợp dải chrome phía trước tạo ra đặc điểm nhận diện riêng của VinFast. Nhìn ngang, chiều dài thân xe cùng trục cơ sở lớn khiến Lux A2.0 có dáng khá bề thế.
Ngay cả bản Base cũng không tạo cảm giác giống một mẫu sedan giá rẻ.
Nếu chiếc xe 2021 còn giữ được nước sơn tốt, thân vỏ nguyên bản và bộ mâm đẹp thì ngoại hình đến nay vẫn đủ sức hấp dẫn bên cạnh nhiều sedan phổ thông đời mới.
Kích thước lớn là một lợi thế đáng kể
Lux A2.0 có chiều dài gần 5 mét và chiều dài cơ sở gần 3 mét.
Điều này đặt chiếc xe vào nhóm sedan có kích thước khá lớn.
Khi chạy ngoài đường, Lux A2.0 có độ bề thế mà những sedan hạng C khó đem lại. Đây cũng là một trong những lý do nhiều người mua xe cũ cân nhắc Lux A thay vì lựa chọn một chiếc sedan phổ thông đời cao hơn.
Tuy nhiên, kích thước lớn cũng có mặt trái.
Người mới lái có thể cần thời gian làm quen khi quay đầu, đi vào đường nhỏ hoặc đỗ xe trong không gian hẹp.
Động cơ 2.0 Turbo là điểm đáng tiền
Lux A2.0 sử dụng động cơ xăng 2.0L tăng áp, kết hợp hộp số tự động 8 cấp ZF.
Ở phiên bản Base, động cơ được thiết lập công suất khoảng 174 mã lực và mô-men xoắn 300 Nm.
Nếu chỉ nhìn công suất, con số 174 mã lực không quá nổi bật. Nhưng 300 Nm mô-men xoắn giúp chiếc xe có sức kéo tốt ngay từ vòng tua thấp.
Khi di chuyển trong thành phố, người lái không phải ép động cơ quá nhiều. Ra cao tốc, khả năng tăng tốc và vượt xe cũng đáp ứng tốt nhu cầu thông thường.
Đặc biệt, Lux A2.0 sử dụng dẫn động cầu sau, một cấu hình không thường gặp trên những sedan phổ thông cùng tầm giá xe cũ.
Hộp số ZF 8 cấp là một điểm cộng lớn
Hộp số tự động 8 cấp của ZF là trang bị đáng chú ý trên Lux A2.0.
Khi vận hành bình thường, hộp số chuyển cấp khá mượt. Nhiều cấp số cũng giúp động cơ dễ lựa chọn tỷ số truyền phù hợp giữa chạy phố và cao tốc.
Sự kết hợp giữa động cơ Turbo, hộp số 8 cấp và dẫn động cầu sau tạo nên một hệ truyền động có chất riêng.
Đây là một trong những lý do Lux A2.0 hấp dẫn người thích tự lái hơn nhiều sedan chỉ tập trung vào sự tiện nghi.
Với chiếc xe đã chạy 67.000 km, nên lái thử kỹ hộp số khi xe nguội lẫn sau khi đạt nhiệt độ vận hành để phát hiện các biểu hiện bất thường nếu có.
Khung gầm là điểm khiến Lux A khác biệt
Lux A2.0 được phát triển trên nền tảng có nguồn gốc từ BMW 5 Series thế hệ F10 và được điều chỉnh để phù hợp với sản phẩm của VinFast.
Điều này thể hiện khá rõ qua tỷ lệ thân xe, cách bố trí hệ truyền động và cảm giác vận hành.
Lux A có độ đầm tốt khi chạy tốc độ cao. Trọng lượng xe lớn cũng góp phần tạo cảm giác chắc chắn trên cao tốc.
Khi vào cua, xe cho cảm giác ổn định hơn hình dung của nhiều người về một chiếc sedan gia đình.
Đổi lại, đây không phải mẫu xe nhẹ nhàng hoặc linh hoạt như sedan cỡ nhỏ.
Bản Base thiếu option nhưng giá xe cũ lại hấp dẫn
Base là phiên bản tiêu chuẩn nên lượng trang bị không phong phú bằng Lux A2.0 Premium.
Nếu đặt hai chiếc xe cạnh nhau, bản Premium rõ ràng hấp dẫn hơn về tiện nghi.
Nhưng trên thị trường xe cũ, Base lại có lợi thế về giá.
Đối với người mua chú trọng động cơ, hộp số, khung gầm và không gian, những giá trị cốt lõi của Lux A vẫn hiện diện trên bản Base.
Một số trang bị giải trí hoặc tiện nghi có thể nâng cấp sau. Tuy nhiên, không nên độ chế quá sâu vào hệ thống điện chỉ để biến Base thành Premium.
Một chiếc xe còn zin thường dễ đánh giá và sử dụng lâu dài hơn.
Nội thất rộng nhưng thiết kế đã bắt đầu có tuổi
Không gian là ưu điểm lớn của Lux A2.0.
Chiều dài cơ sở lớn giúp hàng ghế sau có khoảng để chân tốt, phù hợp gia đình hoặc người thường xuyên chở khách.
Ghế trước rộng, tư thế ngồi thấp đúng chất sedan.
Điểm hạn chế là thiết kế màn hình trung tâm và giao diện giải trí hiện nay không còn hiện đại khi đặt cạnh những mẫu xe đời 2025–2026.
Đây là điều dễ hiểu với một sản phẩm được phát triển từ nhiều năm trước.
Nếu người mua đặt cảm giác lái và không gian lên trên công nghệ màn hình, nhược điểm này không quá lớn.
ODO 67.000 km có đáng lo?
67.000 km đối với xe sản xuất 2021 là mức sử dụng bình thường.
Tính trung bình, chiếc xe chạy khoảng 13.000–14.000 km mỗi năm. Đây là con số khá hợp lý đối với ô tô gia đình sử dụng thường xuyên.
Quan trọng hơn là ODO có minh bạch hay không.
Nên kiểm tra lịch sử bảo dưỡng, đăng kiểm và những lần sửa chữa trước đây. Độ mòn vô-lăng, ghế lái, bàn đạp và lốp cũng có thể được dùng để tham khảo.
Nếu xe 67.000 km nhưng lịch sử rõ ràng thì không có lý do phải quá e ngại con số này.
Xe "zin" cần hiểu như thế nào?
Người bán xe cũ thường sử dụng từ "zin", nhưng người mua nên xác định cụ thể zin ở mức nào.
Xe còn máy số nguyên bản khác với xe chưa từng sơn.
Một chiếc ô tô sử dụng 4–5 năm có vài chi tiết sơn lại do trầy xước nhẹ là chuyện bình thường.
Điều quan trọng hơn là xe có từng tai nạn ảnh hưởng kết cấu hay không.
Cần kiểm tra chassis, các vị trí chịu lực, đầu xe, đuôi xe và hệ thống túi khí.
Nếu chỉ sơn dặm một vài chi tiết bên ngoài nhưng khung sườn nguyên bản thì không nên đánh đồng với xe tai nạn nặng.
Mốc 67.000 km cần chú ý hệ thống gầm
Đây là thời điểm người mua nên kiểm tra kỹ các chi tiết hao mòn.
Giảm xóc, cao su càng, rotuyn, chân máy, phanh và vòng bi bánh xe đều cần được xem xét.
Lux A2.0 có trọng lượng khá lớn nên tình trạng lốp và hệ thống treo ảnh hưởng nhiều đến trải nghiệm.
Hãy lái xe qua đoạn đường xấu với tốc độ thấp để nghe tiếng gầm.
Nếu xuất hiện tiếng lục cục hoặc xe bị lệch lái, rung vô-lăng thì nên đưa lên cầu nâng kiểm tra.
Động cơ Turbo và hệ thống làm mát phải được kiểm tra kỹ
Khi xem Lux A2.0 cũ, nên kiểm tra xe từ lúc động cơ nguội.
Quan sát khả năng khởi động, tiếng máy và độ rung. Sau đó chạy đủ lâu để động cơ đạt nhiệt độ vận hành.
Kiểm tra dấu hiệu rò rỉ dầu, nước làm mát và các đường ống.
Tốt nhất nên kết hợp đọc lỗi bằng máy chẩn đoán.
Một chiếc xe nhìn bên ngoài rất đẹp chưa chắc có hệ thống cơ khí hoàn hảo. Với xe đã chạy gần 7 vạn km, tình trạng máy số quan trọng hơn nhiều so với một vài vết xước thân vỏ.
Chi phí sử dụng không nên so với sedan hạng B
Giá Lux A2.0 cũ hiện đã giảm nhiều, nhưng đây vẫn là một chiếc sedan cỡ lớn sử dụng động cơ 2.0 Turbo.
Lốp lớn hơn, trọng lượng xe cao và lượng dầu nhớt, vật tư cũng khác một chiếc sedan nhỏ.
Mức tiêu thụ nhiên liệu khi chạy phố vì vậy không phải điểm mạnh.
Người mua nên nhìn Lux A2.0 theo giá trị chiếc xe mang lại thay vì chỉ dựa vào giá mua ban đầu.
Bạn đang sở hữu một sedan gần 5 mét, động cơ Turbo, hộp số 8 cấp và dẫn động cầu sau. Chi phí vận hành tương ứng với cấu hình đó là điều hợp lý.
VinFast Lux A2.0 Base 2021 ODO 67.000 km phù hợp với ai?
Đây là lựa chọn đáng chú ý với người có ngân sách vừa phải nhưng muốn một chiếc sedan rộng, ngoại hình sang, động cơ khỏe và cảm giác chạy cao tốc chắc chắn.
Lux A2.0 cũng phù hợp với người thích tự lái và đánh giá cao dẫn động cầu sau.
Ngược lại, nếu ưu tiên tuyệt đối khả năng tiết kiệm xăng, kích thước nhỏ gọn hoặc công nghệ giải trí mới nhất thì nên cân nhắc thêm những mẫu xe khác.
Với một chiếc VinFast Lux A2.0 Base 2021 lăn bánh 67.000 km còn zin, điều quan trọng nhất không phải cố tìm ODO thấp hơn mà là xác minh tình trạng thực tế. Nếu máy số tốt, gầm chắc, lịch sử bảo dưỡng minh bạch, không ngập nước và không tai nạn ảnh hưởng kết cấu, đây vẫn là một mẫu sedan cũ có tỷ lệ giá trị sử dụng trên số tiền bỏ ra rất đáng chú ý.
Đặc biệt, những giá trị như động cơ 2.0 Turbo, hộp số ZF 8 cấp, dẫn động cầu sau, thân xe lớn và nền tảng khung gầm chắc chắn là những thứ không dễ tìm thấy trên một chiếc sedan phổ thông trong cùng khoảng ngân sách.
Bán Vinfast_LuxA 2021 Base lăn bánh 67.000kilomet zin tại Hà Nội giá tốt !!
Xem thêm
TIN BÁN XE MỚI ĐĂNG
Tin liên quan
Bài viết mới về xe ô tô
Mua xe cũ 300 triệu nên mua xe nào? VF 3, EcoSport, Audi Q5, Fadil hay Nissan Navara?
300 triệu đồng mua xe cũ nên chọn xe nào? Đây là khoảng ngân sách khá thú vị bởi người mua có thể...
Mua sedan cũ 500 triệu, tại sao VinFast Lux A2.0 là lựa chọn rất đáng cân nhắc?
Mua sedan cũ 500 triệu có rất nhiều lựa chọn nhưng Lux A là chiếc xe được khuyên mua nhiều nhất, vì...
Vì Sao Xe Điện Và Xe Hybrid Vẫn Cần Bình Ắc quy 12V?
Mỗi khi nhắc đến xe ô tô điện (EV) hay xe Hybrid (HEV/PHEV), người ta thường nghĩ ngay đến khối pin...
Đánh giá Mitsubishi Triton 4WD AT Premium giá 782 triệu – Có đủ sức cạnh tranh Ford...
Một trong những mẫu xe đáng chú ý nhất hiện nay chính là Mitsubishi Triton 4WD AT Premium, đặc biệt...
Subaru Crosstrek giảm còn 809 triệu bản xăng, 939 triệu bản Hybrid – Nên lựa chọn...
Subaru Crosstrek đang trở thành một trong những mẫu xe đáng chú ý nhất trên thị trường Việt Nam...
