| Phiên bản | Giá niêm yết |
| VOLKSWAGEN VIRTUS | 949 Triệu |
Volkswagen Virtus là mẫu sedan hạng B được Volkswagen phát triển trên nền tảng MQB A0, cùng kiến trúc với nhiều mẫu xe nổi tiếng như Polo hay T-Cross. Xe được định vị là mẫu sedan cỡ B cao cấp, cạnh tranh trực tiếp với Toyota Vios, Honda City, Hyundai Accent và Skoda Slavia.
Tại Việt Nam, Volkswagen Virtus được nhập khẩu nguyên chiếc và phân phối với mức giá khoảng 949 triệu – 1,07 tỷ đồng tùy phiên bản.
Virtus nổi bật với phong cách thiết kế châu Âu, động cơ tăng áp TSI hiện đại, nội thất rộng rãi và nhiều công nghệ an toàn tiên tiến. Bài viết dưới đây sẽ đánh giá chi tiết Volkswagen Virtus, từ thiết kế, nội thất, khả năng vận hành đến thông số kỹ thuật.
Volkswagen Virtus ra mắt toàn cầu từ năm 2018 và thuộc phân khúc sedan cỡ B. Xe được phát triển trên nền tảng MQB A0 – nền tảng khung gầm hiện đại của Volkswagen giúp tối ưu không gian, khả năng vận hành và độ an toàn.
Virtus hướng tới nhóm khách hàng:
Doanh nhân trẻ
Gia đình nhỏ
Người thích xe Đức nhưng không muốn chi quá nhiều tiền
Điểm mạnh của Virtus nằm ở:
thiết kế sang trọng chuẩn châu Âu
động cơ turbo mạnh mẽ
khoang cabin rộng
khả năng vận hành ổn định
| Thông số | Volkswagen Virtus |
|---|---|
| Phân khúc | Sedan hạng B |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Kích thước (DxRxC) | 4561 x 1752 x 1507 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2651 mm |
| Khoảng sáng gầm | 179 mm |
| Động cơ | 1.0L TSI Turbo |
| Công suất | 115 mã lực |
| Mô men xoắn | 178 Nm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Dẫn động | Cầu trước |
| Dung tích bình nhiên liệu | 45 L |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | ~6.5 – 7.5L/100 km |
| Dung tích khoang hành lý | 521 L |
Virtus sử dụng động cơ 1.0L TSI tăng áp, sản sinh khoảng 115 mã lực và 178 Nm mô-men xoắn kết hợp hộp số tự động 6 cấp.
Xe có kích thước lớn trong phân khúc với chiều dài 4561 mm và trục cơ sở 2651 mm, giúp cabin rộng rãi hơn nhiều đối thủ.
Volkswagen Virtus mang phong cách thiết kế đặc trưng của Volkswagen với các đường nét đơn giản nhưng tinh tế.

Phần đầu xe được thiết kế khá gọn gàng với:
lưới tản nhiệt mạ chrome
đèn LED sắc nét
logo Volkswagen lớn ở trung tâm
Cụm đèn pha nối liền với lưới tản nhiệt tạo cảm giác xe rộng và sang hơn.
Virtus sở hữu thân xe dài và thanh thoát.
Một số điểm nổi bật:
mâm hợp kim 16 – 17 inch
đường gân dập nổi chạy dọc thân xe
cửa sổ lớn tăng tầm nhìn
Với chiều dài hơn 4,5 m, Virtus là một trong những sedan hạng B dài nhất phân khúc.
Phần đuôi xe mang phong cách châu Âu rõ rệt:
đèn hậu LED dạng thanh
thiết kế gọn gàng
logo Volkswagen ở trung tâm
Tổng thể ngoại hình của Virtus mang phong cách sang trọng và trưởng thành hơn nhiều mẫu sedan Nhật hoặc Hàn.
Khoang cabin của Virtus được đánh giá cao nhờ sự rộng rãi và thiết kế tối giản.

Virtus có chiều dài cơ sở 2651 mm, giúp hàng ghế sau khá rộng.
Xe có thể chở 5 người lớn thoải mái trong những chuyến đi dài.
Khoang hành lý cũng rất rộng với dung tích 521 lít.
ghế bọc da cao cấp
ghế lái chỉnh điện
ghế trước có thể thông gió (trên bản cao cấp)
Hàng ghế sau có thể gập lại để mở rộng khoang hành lý.
Virtus được trang bị:
màn hình trung tâm 10 inch
bảng đồng hồ kỹ thuật số
Apple CarPlay / Android Auto
sạc không dây
Hệ thống âm thanh gồm 8 loa mang lại trải nghiệm giải trí khá tốt.
Volkswagen Virtus sử dụng động cơ TSI 1.0L tăng áp.
Thông số động cơ:
dung tích: 999 cc
công suất: 115 mã lực
mô-men xoắn: 178 Nm
Động cơ này kết hợp với hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước.
Động cơ turbo giúp Virtus:
tăng tốc nhanh
vận hành mượt
tiết kiệm nhiên liệu
Xe có khả năng tăng tốc 0 – 100 km/h khoảng 10 giây và tốc độ tối đa khoảng 192 km/h.
Virtus được trang bị:
treo trước MacPherson
treo sau thanh xoắn
Hệ thống treo được tinh chỉnh theo phong cách châu Âu:
chắc chắn
ổn định khi chạy tốc độ cao
giảm rung lắc tốt
Xe mang lại cảm giác lái khá thể thao so với nhiều sedan cùng phân khúc.
Virtus có khả năng cách âm khá tốt.
Nhờ:
thân xe chắc chắn
khung gầm MQB
vật liệu cách âm dày
Cabin của xe khá yên tĩnh khi chạy tốc độ cao trên cao tốc.
Volkswagen Virtus được trang bị nhiều công nghệ an toàn:
ABS
EBD
BA
cân bằng điện tử
kiểm soát lực kéo
hỗ trợ khởi hành ngang dốc
cảnh báo áp suất lốp
camera lùi
Ngoài ra, xe có 6 túi khí trên các phiên bản cao cấp.
Virtus cũng từng đạt 5 sao an toàn Latin NCAP trong các thử nghiệm va chạm.
Nhờ động cơ TSI và dung tích nhỏ, Virtus khá tiết kiệm nhiên liệu.
Mức tiêu hao trung bình khoảng:
6 – 7 L/100 km
Con số này khá tốt trong phân khúc sedan hạng B.
Hiện nay Volkswagen Virtus có 2 phiên bản:
| Phiên bản | Giá bán |
|---|---|
| Virtus Elegance | ~949 triệu |
| Virtus Luxury | ~1,07 tỷ |
Mức giá này cao hơn một số đối thủ Nhật – Hàn nhưng bù lại xe có chất lượng hoàn thiện và cảm giác lái tốt hơn.
thiết kế sang trọng chuẩn châu Âu
động cơ turbo mạnh mẽ
nội thất rộng rãi
khoang hành lý lớn
cảm giác lái tốt
giá cao hơn sedan Nhật
ít đại lý hơn Toyota hoặc Hyundai
chi phí bảo dưỡng cao hơn xe phổ thông
Volkswagen Virtus là lựa chọn phù hợp cho:
người thích xe Đức
doanh nhân trẻ
gia đình cần sedan rộng
Xe mang lại:
cảm giác lái chắc chắn
nội thất rộng rãi
thiết kế sang trọng
Dù giá cao hơn một số đối thủ, Virtus vẫn là một trong những sedan hạng B đáng mua nếu bạn thích chất xe châu Âu.
Volkswagen Virtus là mẫu sedan hạng B mang phong cách Đức rõ rệt với thiết kế sang trọng, động cơ turbo mạnh mẽ và nội thất rộng rãi. Với kích thước lớn, khả năng vận hành ổn định và nhiều công nghệ an toàn, Virtus mang lại trải nghiệm lái khác biệt so với nhiều mẫu sedan phổ thông.
Trong tầm giá khoảng 1 tỷ đồng, Volkswagen Virtus là lựa chọn hấp dẫn cho những khách hàng muốn sở hữu một chiếc sedan Đức cao cấp, bền bỉ và khác biệt.
Kim phun nhiên liệu (Fuel Injector) là một thiết bị có độ chính xác cực cao, hoạt động như một van...
Mặt máy (hay còn gọi là nắp quy lát) là bộ phận nằm phía trên thân máy (block máy), hợp với xi-lanh...
Cảm biến Oxy là một thiết bị điện tử nằm trên đường ống xả của xe. Nhiệm vụ duy nhất nhưng tối quan...
Bơm nước động cơ là một thiết bị có nhiệm vụ cưỡng bức sự lưu thông của nước làm mát (coolant) trong...
Cụm bi tăng tổng (Serpentine Belt Tensioner) là một chi tiết nằm trong hệ thống truyền động bằng dây...