Lốp xe ô tô là bộ phận duy nhất tiếp xúc trực tiếp với mặt đường, ảnh hưởng đến độ bám, khả năng phanh, độ êm, độ ồn và độ an toàn của xe. Tuy nhiên, rất nhiều tài xế – kể cả người chạy xe lâu năm – lại không hiểu rõ các thông số trên hông lốp. Kết quả là:
mua lốp sai kích thước
chọn sai tải trọng hoặc tốc độ
bơm sai áp suất
xe chạy ồn, xóc, hao xăng
thậm chí nguy hiểm khi đi cao tốc
Thực tế, chỉ cần đọc đúng các ký hiệu trên lốp, bạn có thể biết lốp đó:
✅ phù hợp với xe hay không
✅ có chịu tải đủ hay không
✅ chạy tốc độ tối đa bao nhiêu
✅ lốp được sản xuất khi nào
✅ loại lốp dùng cho mùa gì, địa hình nào
Trong bài viết này, Xe5s.vn sẽ hướng dẫn bạn toàn bộ các thông số cần quan tâm trên lốp ô tô, theo cách dễ hiểu nhất – đúng kiến thức cơ bản mà tài xế nào cũng nên biết.
Hiểu thông số lốp giúp bạn:
✅ chọn đúng lốp phù hợp với xe
✅ tránh mua nhầm lốp dẫn đến sai số đồng hồ, hao xăng, kém an toàn
✅ bơm đúng áp suất, tránh nổ lốp
✅ kiểm tra tuổi lốp và hạn sử dụng
✅ tối ưu độ êm và khả năng bám đường
Đặc biệt, khi bạn thay lốp mới hoặc mua xe cũ, thông số trên lốp là thứ bắt buộc phải kiểm tra.

Đây là ký hiệu dễ thấy nhất trên thành lốp.
Ví dụ: 205/55R16
205 là bề rộng lốp (tính bằng mm).
→ lốp rộng 205 mm.
55 là tỷ lệ chiều cao thành lốp so với bề rộng lốp (tính theo %).
→ chiều cao thành lốp = 205 x 55% = 112,75 mm.
R là cấu trúc lốp Radial (lốp bố tỏa) – loại phổ biến nhất hiện nay.
16 là đường kính mâm (la-zăng) tính bằng inch.
→ lốp dùng cho mâm 16 inch.
📌 Kết luận:
Kích thước lốp quyết định:
độ êm/xóc
độ bám đường
cảm giác lái
độ ổn định
mức tiêu hao nhiên liệu
👉 Thay sai kích thước có thể làm xe:
sai số đồng hồ tốc độ
hao xăng
cạ lốp
mất an toàn khi phanh hoặc vào cua
Bạn thường thấy sau kích thước lốp có ký hiệu như:
205/55R16 91V
Trong đó:
91 là chỉ số tải trọng (Load Index).
Mỗi con số tương ứng với một mức tải trọng tối đa mà lốp có thể chịu.
Ví dụ (tham khảo):
91 = khoảng 615 kg/lốp
92 = khoảng 630 kg/lốp
👉 Lốp có chỉ số tải trọng càng cao thì chịu tải càng tốt.
V là chỉ số tốc độ (Speed Rating).
Nó thể hiện tốc độ tối đa mà lốp có thể hoạt động an toàn trong điều kiện tiêu chuẩn.
Ví dụ:
H = 210 km/h
V = 240 km/h
W = 270 km/h
📌 Lưu ý quan trọng:
Bạn không nên chọn lốp có chỉ số tải trọng/tốc độ thấp hơn tiêu chuẩn của xe, vì:
dễ quá tải
tăng nguy cơ nổ lốp khi chạy nhanh hoặc chở nặng
giảm an toàn khi đi cao tốc
Nhiều người nhầm rằng thông số trên lốp là áp suất chuẩn của xe. Thực tế:
✅ Thông số áp suất trên hông lốp thường là mức tối đa mà lốp chịu được (Maximum Pressure), không phải áp suất khuyến nghị.
Áp suất đúng cho xe của bạn thường nằm:
ở tem dán cửa xe (cột B)
hoặc trong sách hướng dẫn
hoặc nắp bình xăng (tùy xe)
📌 Lưu ý:
Bơm quá căng → xe xóc, mòn giữa lốp, giảm bám đường
Bơm thiếu hơi → xe hao xăng, nóng lốp, mòn 2 vai, dễ nổ lốp
Đây là thông số cực kỳ quan trọng nhưng nhiều người bỏ qua.
DOT là mã tiêu chuẩn của Bộ Giao thông Mỹ, trong đó có thông tin về thời gian sản xuất lốp.
Bạn sẽ thấy một dãy ký hiệu, cuối cùng có 4 số dạng: 2523
Trong đó:
25 = tuần sản xuất
23 = năm sản xuất (2023)
👉 DOT 2523 nghĩa là lốp sản xuất tuần 25 năm 2023.
📌 Tại sao DOT quan trọng?
Lốp là cao su → lão hóa theo thời gian, dù ít chạy.
Thông thường, lốp quá 5–6 năm nên cân nhắc thay, dù gai còn nhiều.
Trên nhiều lốp, bạn sẽ thấy thông số dạng:
TREADWEAR 400 – TRACTION A – TEMPERATURE A
Đây là tiêu chuẩn UTQG (Quality Grade) giúp đánh giá:
Con số càng cao → lốp càng bền, mòn chậm.
Nhưng lốp bền thường có thể:
cứng hơn
bám đường kém hơn loại mềm
Thường có các mức:
AA (tốt nhất)
A
B
C
Mức:
A (tốt)
B
C
📌 Lưu ý:
UTQG không phải tiêu chuẩn tuyệt đối, nhưng rất hữu ích khi so sánh các dòng lốp.
Hầu hết xe hiện nay dùng lốp Tubeless (không ruột).
Ưu điểm:
an toàn hơn khi thủng
giữ hơi tốt hơn
dễ vá hơn
Một số lốp có ký hiệu:
Runflat
ZP (Zero Pressure)
RFT
SSR
Loại này cho phép xe chạy tiếp khi mất áp trong một quãng đường nhất định.
M+S: Mud & Snow (bùn tuyết)
3PMSF: biểu tượng bông tuyết (chuẩn mùa đông khắt khe)
Ở Việt Nam ít dùng, nhưng nếu bạn mua xe nhập hoặc đi vùng lạnh thì nên biết.
Một số lốp có hướng quay, sẽ có mũi tên “Rotation”.
Lắp sai hướng:
giảm bám đường
tăng ồn
mòn nhanh
Lốp bất đối xứng sẽ có ký hiệu:
Outside: mặt ngoài
Inside: mặt trong
Lắp sai → lốp không phát huy đúng thiết kế, giảm hiệu suất.
Khi thay lốp, bạn nên ưu tiên 5 thông số quan trọng nhất:
✅ 1) Kích thước lốp (205/55R16…)
✅ 2) Chỉ số tải trọng & tốc độ (91V…)
✅ 3) DOT (ngày sản xuất)
✅ 4) Loại lốp (tubeless/runflat…)
✅ 5) UTQG (độ bền – bám – chịu nhiệt) nếu bạn muốn tối ưu
❌ Chọn lốp rẻ nhưng DOT quá cũ
❌ Chọn sai chỉ số tải trọng (dễ nổ lốp khi chở nặng)
❌ Chọn lốp quá mỏng để “đẹp” nhưng đi đường xấu dễ hư
❌ Không cân bằng động và đảo lốp định kỳ → rung và mòn lệch
❌ Bơm sai áp suất → hao xăng và nguy hiểm
Lốp xe là “đôi giày” của chiếc xe. Dù bạn lái xe gì, chỉ cần nắm được các thông số cơ bản trên lốp, bạn sẽ:
✅ chọn đúng lốp phù hợp
✅ tránh tốn tiền sai lầm
✅ tăng độ an toàn khi đi xa
✅ xe êm hơn, tiết kiệm hơn
Chỉ cần nhớ:
Kích thước – tải trọng – tốc độ – DOT – loại lốp là những thông số bắt buộc phải kiểm tra trước khi thay lốp.
DOT là mã thể hiện thông tin sản xuất lốp, trong đó 4 số cuối là tuần và năm sản xuất (VD: 2523 = tuần 25 năm 2023).
Rất quan trọng. Nó quyết định khả năng chịu tải và tốc độ tối đa an toàn. Không nên chọn thấp hơn tiêu chuẩn xe.
Có thể nhưng cần tính toán đúng để tránh sai số, cạ lốp, ảnh hưởng an toàn và đăng kiểm. Tốt nhất vẫn nên giữ đúng size khuyến nghị.
Nên cân nhắc thay, vì cao su lão hóa theo thời gian dù gai còn sâu, đặc biệt nếu bạn thường chạy cao tốc.
Bài viết liên quan