So sánh 2 phiên bản Honda CR-V e:HEV lắp ráp tại Việt Nam: e:HEV L và e:HEV RS – Nên chọn bản nào cho gia đình?

Honda CR-V e:HEV (Hybrid) đã chính thức chuyển sang lắp ráp tại Việt Nam (nhà máy Phú Thọ) và mở bán từ 11/02/2026, đồng thời bổ sung thêm phiên bản e:HEV L bên cạnh e:HEV RS.
Nếu bạn đang tìm một chiếc C-SUV cho nhu cầu gia đình và phân vân giữa CR-V e:HEV L vs e:HEV RS, bài này sẽ so sánh “đúng trọng tâm”: khác nhau ở đâu, bản nào đáng tiền hơn, và chọn thế nào để hợp nhu cầu.

1) Tổng quan: CR-V e:HEV lắp ráp Việt Nam có gì mới đáng chú ý?

Lắp ráp trong nước + thêm phiên bản “dễ tiếp cận”

Honda Việt Nam giới thiệu bản nâng cấp CR-V e:HEV thế hệ 6 và lần đầu lắp ráp tại Việt Nam, đồng thời bổ sung phiên bản e:HEV L để mở rộng lựa chọn cho khách hàng thích xe Hybrid.

Chuyển số nút bấm – thay đổi “nhỏ mà đáng tiền”

Trên các bản e:HEV, Honda lần đầu trang bị hệ thống chuyển số bằng nút bấm, vừa tối ưu không gian khoang lái vừa tăng tiện dụng.


2) Giá bán Honda CR-V e:HEV L và e:HEV RS (lắp ráp Việt Nam)

Theo công bố giá bán lẻ đề xuất (đã gồm VAT):

  • CR-V e:HEV L: 1,170 tỷ đồng

  • CR-V e:HEV RS: 1,250 tỷ đồng

👉 Chênh lệch khoảng 80 triệu đồng. Vậy 80 triệu này “mua” thêm những gì? Phần dưới sẽ bóc tách theo đúng nhu cầu gia đình.

 

Honda CR-V e:HEV


3) Điểm giống nhau (để bạn yên tâm chọn L vẫn “đúng chất” Hybrid)

3.1. Hệ truyền động e:HEV: mạnh và tiết kiệm

CR-V e:HEV dùng cấu hình động cơ xăng 2.0L + hệ thống 2 mô-tơ, hộp số E-CVT; tổng công suất hệ thống tới 204 Hp, lực kéo mô-tơ 335 Nm.

3.2. Mức tiêu thụ nhiên liệu công bố: ấn tượng cho C-SUV

Honda Việt Nam công bố mức tiêu thụ nhiên liệu của CR-V e:HEV khoảng 5,2 lít/100 km (chu trình hỗn hợp).

3.3. Cấu hình 5 chỗ – tối ưu cho gia đình 4–5 người

Bản e:HEV hướng tới nội thất 5 chỗ rộng rãi.
➡️ Nếu nhà bạn thường xuyên cần 7 chỗ, bạn nên cân nhắc các bản xăng 7 chỗ; còn trong phạm vi bài này, ta tập trung đúng yêu cầu: 2 bản HEV.

3.4. An toàn chủ động Honda Sensing: đều có trên cả L và RS

Honda xác nhận tất cả phiên bản e:HEV đều được trang bị Honda Sensing.

Tóm lại: cốt lõi hybrid – cảm giác lái – tiết kiệm nhiên liệu – gói an toàn chủ đạo không phải “đặc quyền” của RS. Bản L vẫn là CR-V e:HEV đúng nghĩa.

 

Honda CR-V e:HEV


4) Khác nhau giữa e:HEV L và e:HEV RS: “Gia đình cần gì, chọn đúng đó”

4.1. Khác biệt về phong cách thiết kế (đặc biệt bản RS)

Honda mô tả bản RS có tinh chỉnh thể thao rõ nét:

  • Nhiều chi tiết ngoại thất sơn đen bóng

  • Nội thất tông tối, có logo RS trên hàng ghế trước

✅ Phù hợp nếu bạn thích xe “ngầu”, trẻ, nhìn khác biệt.
✅ Còn nếu bạn ưu tiên “đẹp thanh lịch, ít phô trương”, bản L thường hợp hơn.


4.2. Khác biệt về tiện nghi “đắt giá”: HUD, thẻ khóa, đèn…

Đây là phần tạo ra khoảng cách 80 triệu.

Bản e:HEV RS nổi bật với:

  • HUD (màn hình hiển thị trên kính lái) và cụm đồng hồ lớn (Honda nêu HUD là trang bị trên RS)

  • Thẻ khóa từ thông minh (card key): Honda nêu riêng RS có thẻ khóa

  • Hệ thống đèn pha thích ứng thông minh ADB: Honda nêu ADB là riêng RS

  • Đèn vào cua chủ động (Honda nêu riêng RS)

👉 Diễn giải theo nhu cầu gia đình:

  • HUD = đỡ phải cúi nhìn cụm đồng hồ → chạy cao tốc/đường dài dễ tập trung hơn.

  • ADB/đèn vào cua = lợi thế lớn khi hay đi đêm, đi tỉnh, đường đèo.

  • Card key = tiện cho người hay mang theo ít đồ, hoặc vợ/chồng dùng chung xe, thao tác gọn.

Bản e:HEV L: vẫn đủ “xịn” ở phần nền tảng (hybrid + Sensing + nút bấm chuyển số), nhưng không tập trung vào các món “đỉnh” kiểu RS (HUD/ADB/cosmetic thể thao).


4.3. Công nghệ kết nối: đều có Honda CONNECT

Honda cho biết CR-V e:HEV được trang bị Honda CONNECT trên tất cả phiên bản.
➡️ Đây là điểm cộng lớn cho xe gia đình: tính năng an toàn/bảo mật/điều khiển từ xa thường hữu ích khi nhà có trẻ nhỏ, hoặc bạn muốn kiểm tra xe từ xa.


4.4. Kích thước – số chỗ – tiêu thụ nhiên liệu: bản L có thông số công khai rõ

Theo trang thông số (VnExpress) của e:HEV L:

  • 5 chỗ, E-CVT, FWD

  • Kích thước (DxRxC) khoảng 4.691 x 1.866 x 1.681 mm, trục cơ sở 2.701 mm

  • Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp 5,2 l/100 km

(Thông số RS thường tương đương về nền tảng hệ truyền động; nếu bạn muốn mình “đóng khung” thông số RS chi tiết từng hạng mục, mình có thể tra và bổ sung theo nguồn công khai.)


5) So sánh nhanh dạng “quyết định mua” (dành cho gia đình)

Chọn Honda CR-V e:HEV L nếu bạn:

  • Muốn chi phí mua ban đầu tối ưu trong thế giới CR-V Hybrid (giá 1,17 tỷ).

  • Chủ yếu chạy đô thị – đi làm – đưa đón con, cần tiết kiệm xăng, êm ái, an toàn.

  • Ưu tiên “đủ dùng, thực dụng”, không cần các món như HUD/ADB.

Chân dung phù hợp:
Gia đình 3–5 người, chạy phố nhiều, cần xe bền – an toàn – giữ giá, muốn trải nghiệm Hybrid nhưng vẫn “tính toán”.


Chọn Honda CR-V e:HEV RS nếu bạn:

  • Thường xuyên đi tỉnh/đi đêm, muốn lợi thế từ ADB + đèn vào cua.

  • Thích lái xe “sướng hơn” theo kiểu công nghệ hỗ trợ quan sát (HUD) và trải nghiệm cao cấp.

  • Muốn ngoại hình “chất” hơn với phong cách RS (đen bóng, nội thất tông tối, logo RS).

Chân dung phù hợp:
Gia đình trẻ, hay du lịch cuối tuần, thích công nghệ và trải nghiệm “cao cấp”, sẵn sàng trả thêm ~80 triệu để đổi lấy sự tiện nghi/đèn/độ khác biệt.


6) Bài toán chi phí sử dụng: e:HEV L có “lợi tức” nhanh hơn?

Với mức tiêu thụ khoảng 5,2 l/100 km công bố, CR-V e:HEV thường sẽ “ăn” xăng dễ chịu khi đi phố.
Vì e:HEV L rẻ hơn RS ~80 triệu, nên nếu bạn không dùng mạnh các tính năng RS (HUD/ADB/đèn vào cua/phong cách RS), thì e:HEV L thường là điểm rơi hợp lý nhất cho tài chính gia đình.

Ngược lại, nếu nhà bạn hay đi đêm – đường trường, đôi khi lợi ích an toàn/thoải mái từ cụm đèn thông minh và HUD lại đáng giá hơn tiền.


7) Bảo hành: lưu ý quan trọng khi mua xe Hybrid

Trên trang chính sách bảo hành, Honda nêu phụ tùng thuộc hệ thống Hybrid của CR-V e:HEV RS5 năm hoặc 130.000 km (kèm điều kiện bảo dưỡng/kiểm tra định kỳ theo khuyến cáo).
➡️ Vì nguồn này nhắc cụ thể RS, khi bạn mua e:HEV L nên đối chiếu thêm trên hợp đồng/phiếu bảo hành tại đại lý để biết áp dụng chính xác theo phiên bản.


8) Kết luận: Gia đình nên chọn e:HEV L hay e:HEV RS?

  • Chọn e:HEV L nếu bạn muốn “mua Hybrid cho gia đình” theo hướng thực dụng – tối ưu chi phí – vẫn có công nghệ & an toàn cốt lõi. (1,17 tỷ)

  • Chọn e:HEV RS nếu bạn muốn “mua CR-V Hybrid cho trải nghiệm” với HUD + đèn ADB + đèn vào cua + phong cách RS và thường xuyên đi đêm/đi xa. (1,25 tỷ)

Nếu phải chốt gọn theo nhu cầu gia đình phổ biến ở Việt Nam:

  • Gia đình đi phố là chính (đưa đón con, đi làm): e:HEV L

  • Gia đình hay du lịch xa/đi đêm, thích công nghệ và “đỉnh option”: e:HEV RS


FAQ (câu hỏi thường gặp về Honda CR-V e:HEV)

1) Honda CR-V e:HEV lắp ráp Việt Nam bán từ khi nào?
Từ 11/02/2026 qua hệ thống nhà phân phối ô tô Honda toàn quốc.

2) CR-V e:HEV L và RS khác nhau lớn nhất ở đâu?
Chủ yếu ở trang bị/tiện nghi cao cấpphong cách RS (HUD/ADB/đèn vào cua/thẻ khóa/ngoại thất đen bóng…).

3) CR-V e:HEV có tiết kiệm xăng không?
Honda công bố mức tiêu thụ khoảng 5,2 l/100 km (hỗn hợp).

4) Cả 2 bản e:HEV có Honda Sensing không?
Có. Honda nêu tất cả phiên bản e:HEV đều trang bị Honda Sensing.

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây