Honda CR-V luôn là cái tên “đinh” trong nhóm SUV hạng C nhờ sự cân bằng giữa không gian – an toàn – độ bền – giá trị bán lại. Ở thế hệ mới, CR-V tại Việt Nam có 4 phiên bản gồm G, L, L AWD và e:HEV RS (Hybrid). Và cũng chính vì có nhiều lựa chọn hơn, nhiều gia đình bắt đầu phân vân:
Chọn CR-V G để tối ưu chi phí?
Lên CR-V L vì thêm tiện nghi “đáng tiền”?
Chọn L AWD để đi tỉnh/đi đèo tự tin hơn?
Hay “chơi” luôn e:HEV RS hybrid để êm và tiết kiệm?
Bài viết này sẽ so sánh chi tiết theo góc nhìn xe gia đình: từ động cơ – dẫn động – cấu hình chỗ ngồi, đến nội thất, chất liệu da ghế, cụm đồng hồ, cửa sổ trời, và một phần rất nhiều người quan tâm: độ ồn trong cabin và yếu tố nào làm xe ồn/êm.

Theo bảng thông số kỹ thuật từ Honda Việt Nam, CR-V có cấu hình phiên bản như sau:
CR-V G: 1.5 Turbo + CVT, FWD, 7 chỗ
CR-V L: 1.5 Turbo + CVT, FWD, 7 chỗ
CR-V L AWD: 1.5 Turbo + CVT, AWD, 7 chỗ
CR-V e:HEV RS: Hybrid + E-CVT, FWD, 5 chỗ
👉 Với xe gia đình, có 2 “điểm quyết định” thường giúp bạn chốt nhanh:
Bạn cần 7 chỗ (5+2) hay chỉ cần 5 chỗ? (RS là 5 chỗ).
Bạn có thường xuyên đi đường xấu/đèo/dốc/mưa để cần AWD không? (chỉ L AWD có AWD).

Honda Việt Nam công bố 3 bản xăng (G/L/L AWD) dùng chung động cơ 1.5L VTEC TURBO và hộp số CVT, cùng thông số công suất/mô-men xoắn.
Ưu điểm cho gia đình: máy turbo đủ lực khi chở đủ người + hành lý, CVT đi phố êm, không giật số.
Khác biệt chính:
G, L: FWD (cầu trước)
L AWD: AWD (4 bánh)
AWD có đáng không?
Nếu bạn hay đi đèo dốc, đường trơn mưa, đường vào khu du lịch có đoạn xấu… AWD giúp xe bám tốt hơn, tự tin hơn (đặc biệt khi khởi hành dốc/đường trơn).
Nếu 90% đi phố/cao tốc đẹp, FWD thường đã đủ, lên AWD dễ “mua vì sợ” hơn là “mua vì cần”.
Ở bảng thông số, e:HEV RS dùng động cơ 2.0L kết hợp mô-tơ điện, hộp số E-CVT và công suất kết hợp cao hơn.
Honda cũng nhấn mạnh hệ hybrid e:HEV hướng tới trải nghiệm êm và tiết kiệm nhiên liệu.
Điểm gia đình thích nhất ở hybrid:
Đi chậm/đi phố: mô-tơ điện hoạt động nhiều → cảm giác mượt, yên tĩnh, tăng tốc đầu rất “dính”.
Đi xa: vẫn ổn định, nhưng “điểm ăn tiền” nhất là khi chạy đô thị nhiều.
Honda Việt Nam công bố tiêu thụ nhiên liệu (chu trình tổ hợp/đô thị…) cho từng phiên bản:
G: tổ hợp 7.49 L/100 km; đô thị cơ bản 9.57
L: tổ hợp 7.3; đô thị cơ bản 9.3
L AWD: tổ hợp 7.8; đô thị cơ bản 9.8
e:HEV RS: tổ hợp 5.2; đô thị cơ bản 3.4
👉 Nhìn số liệu, e:HEV RS vượt trội về tiết kiệm, nhất là trong đô thị. Trong khi đó bản AWD thường tiêu hao hơn vì hệ dẫn động 4 bánh nặng và tổn hao lớn hơn.
Theo thông số, G/L/L AWD là 7 chỗ, còn e:HEV RS là 5 chỗ.
Gia đình 4 người nhưng hay chở thêm ông bà, bạn bè, hoặc có 2 bé + người thân đi cùng.
Cần hàng ghế 3 kiểu “dự phòng”: khi cần chở thêm thì có, không cần thì gập phẳng để tăng cốp.
Honda công bố hàng ghế 3 trên các bản 7 chỗ có thể gập (50:50).
Gia đình nhỏ (2 vợ chồng + 1–2 con)
Đi phố nhiều, ưu tiên êm – tiết kiệm – công nghệ, và không có nhu cầu 7 chỗ.
Đây là phần nhiều gia đình quan tâm nhất, vì nội thất là nơi bạn “sống” cùng chiếc xe mỗi ngày.
Theo bảng trang bị của Honda Việt Nam:
G & L: bảng đồng hồ trung tâm 7” TFT
L AWD & e:HEV RS: bảng đồng hồ 10.2” TFT
Gợi ý chọn cho gia đình:
Nếu bạn thích trải nghiệm hiện đại, hiển thị nhiều thông tin, cảm giác “xe đời mới” rõ hơn → L AWD/RS sẽ hấp dẫn hơn.
Nếu bạn thực dụng, không quá cần màn lớn → G/L vẫn ổn.
Honda công bố chất liệu ghế: Da cho cả 4 phiên bản.
Tuy nhiên, Honda cũng mô tả riêng ghế da thể thao trên e:HEV RS với chỉ đỏ tạo điểm nhấn.
👉 Kết luận nhanh về “da ghế” cho người mua xe gia đình:
Bạn không phải lo bản G bị “nỉ” (vì theo công bố đều là da).
Nếu bạn thích phong cách thể thao, nhìn nội thất “đắt” hơn → RS nổi bật nhờ kiểu ghế/điểm nhấn chỉ đỏ.
Đây là chi tiết nhỏ nhưng ảnh hưởng cảm giác cầm lái hằng ngày:
CR-V G: tay lái Urethan
L / L AWD / e:HEV RS: tay lái bọc da
Với xe gia đình, tay lái bọc da thường cho cảm giác “cầm sướng”, đỡ trơn khi tay ra mồ hôi, và nhìn sang hơn.
G & L: không có cửa sổ trời
L AWD & e:HEV RS: Panorama
Với gia đình có trẻ nhỏ, cửa sổ trời panorama thường “được lòng” vì:
Cabin sáng và thoáng hơn
Trẻ con thích ngắm trời khi đi chơi xa
Nhược điểm là: cần giữ gìn, vệ sinh, và có thể tăng nhiệt nếu đậu nắng lâu (giải quyết bằng phim cách nhiệt/tấm che).
Honda công bố đèn trang trí nội thất:
G/L: không
L AWD/RS: có
Nếu bạn ưu tiên “mood” nội thất, đi đêm thích không gian ấm, đây là điểm cộng.

Một số trang bị quan trọng cho gia đình (đi siêu thị, đưa đón con, đi du lịch):
Khởi động từ xa: có trên cả 4 phiên bản.
Chìa khóa thông minh: cả 4 bản đều có; từ bản L trở lên có thêm tính năng mở cốp từ xa (theo bảng).
Thẻ khóa từ thông minh: chỉ có ở L AWD và e:HEV RS.
Màn hình trung tâm:
G: 7”
L/L AWD/RS: 9”
Apple CarPlay:
G: kết nối có dây
L/L AWD/RS: kết nối không dây
Bản đồ tích hợp: có ở L AWD và e:HEV RS.
👉 Nếu bạn dùng xe gia đình “mỗi ngày” và hay dùng CarPlay, CarPlay không dây là nâng cấp rất đáng tiền vì lên xe là chạy, không cần cắm.
Độ ồn trong cabin chịu ảnh hưởng bởi:
Lốp (hãng lốp, độ mòn, độ ồn lốp)
Mặt đường (nhựa xấu sẽ ồn hơn rất nhiều)
Kính/cửa/ron, cách âm gầm
Tốc độ (từ 70–90 km/h tiếng lốp bắt đầu rõ)
Hệ dẫn động (AWD thường nặng hơn; hybrid đi phố thường êm hơn do chạy điện)
Một bài đánh giá thực tế (AutoPro) từng đo độ ồn của Honda CR-V 2024 bản L 1 cầu ở vận tốc khoảng 70–80 km/h, cho con số khoảng 64 dB (tác giả cũng ghi rõ “mức tham khảo”) và nhận xét cách âm đời mới cải thiện so với đời trước.
Lưu ý quan trọng: đây là đo theo điều kiện bài test và chỉ là tham khảo; xe khác lốp/mặt đường khác sẽ ra số khác.
CR-V G vs L (cùng FWD, cùng máy): độ ồn nền thường không khác quá lớn; khác biệt “cảm giác sang/êm” chủ yếu đến từ trải nghiệm nội thất (tay lái bọc da trên L, CarPlay không dây trên L…) hơn là tiếng ồn.
CR-V L AWD: AWD không tự nhiên làm xe ồn hơn nhiều, nhưng xe nặng hơn và cách bạn sử dụng (đi đường xấu nhiều) dễ khiến bạn cảm nhận tiếng lốp/tiếng gầm nhiều hơn. (Không có số dB chính thức riêng cho từng bản trong bảng Honda).
CR-V e:HEV RS: ở đô thị, hybrid thường êm hơn vì có giai đoạn chạy điện và vòng tua máy xăng không “gằn” như khi tăng tốc kiểu turbo; Honda cũng nhấn mạnh ưu điểm trải nghiệm lái và hiệu quả nhiên liệu của e:HEV.
Gợi ý để chọn theo độ ồn (thực tế nhất):
Nếu bạn nhạy tiếng ồn, hãy lái thử đúng cung đường bạn hay đi, và thử ở 60–80 km/h.
Đừng quên xem xe đang dùng lốp gì; đôi khi chỉ cần đổi dòng lốp “touring/comfort” là xe êm lên rõ.
Chọn: CR-V G
Vì vẫn có ghế da theo công bố, 7 chỗ, và đủ các trang bị nền tảng.
Đánh đổi: tay lái urethan, màn hình 7”, CarPlay có dây.
Chọn: CR-V L
L là bản dễ “hợp số đông”: vẫn 7 chỗ, nâng trải nghiệm dùng hằng ngày nhờ nhiều thứ tiện (đặc biệt CarPlay không dây).
Chọn: CR-V L AWD
Bạn mua AWD là để “dùng đúng lúc cần”. Nếu lịch chạy của bạn có nhiều cung đường xấu hoặc đi du lịch kiểu “không chắc đường đẹp”, L AWD đáng cân nhắc.
Thêm điểm cộng nội thất: đồng hồ 10.2” + cửa sổ trời panorama + đèn trang trí nội thất.
Chọn: CR-V e:HEV RS
e:HEV RS là bản cho trải nghiệm “khác hẳn” nhờ hybrid: tiêu thụ nhiên liệu công bố thấp hơn đáng kể, và thường êm trong đô thị.
Đánh đổi lớn nhất: chỉ 5 chỗ.
Bạn cần 7 chỗ? → loại RS, chọn G/L/L AWD.
Bạn đi phố là chính, ít đi đường xấu → L (cân bằng) hoặc G (tiết kiệm).
Bạn hay đi đèo, đường mưa, đường xấu → L AWD.
Bạn muốn xe êm – tiết kiệm và chỉ cần 5 chỗ → e:HEV RS.
Bạn thích nội thất “xịn” hơn: đồng hồ 10.2” + panorama → L AWD/RS.
Theo bảng trang bị của Honda Việt Nam, chất liệu ghế trên cả 4 phiên bản đều là “Da”.
Theo bảng trang bị, L AWD và e:HEV RS có cửa sổ trời Panorama, còn G và L không có.
Độ ồn phụ thuộc điều kiện sử dụng, lốp và mặt đường. Có số đo tham khảo cho CR-V L FWD khoảng 64 dB ở 70–80 km/h trong một bài test thực tế.
Về cảm giác đô thị, bản e:HEV RS thường êm hơn vì đặc tính hybrid, và Honda nhấn mạnh trải nghiệm êm + tiết kiệm của e:HEV.
CR-V G: 7 chỗ, ghế da, tối ưu chi phí; hợp gia đình mua thực dụng.
CR-V L: bản “cân bằng” cho đa số gia đình: tiện nghi dùng hằng ngày tốt hơn.
CR-V L AWD: 7 chỗ + AWD + nội thất “xịn hơn” (đồng hồ 10.2”, panorama…) → hợp gia đình hay đi xa/đi khó.
CR-V e:HEV RS: 5 chỗ nhưng rất đáng giá cho người đi phố nhiều, thích êm và tiết kiệm.
Bài viết liên quan