Trong quá trình lựa chọn lốp xe ô tô, ngoài các thông số quen thuộc như kích thước lốp, chỉ số tải trọng, tốc độ, ngày càng nhiều người quan tâm đến thông số độ ồn trên lốp xe. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ êm ái khi vận hành, sự thoải mái trong khoang lái cũng như mức độ ô nhiễm tiếng ồn giao thông.
Vậy thông số độ ồn trên lốp xe là gì, thông số này từ đâu ra và được đo bằng phương pháp nào? Bài viết dưới đây sẽ giải thích chi tiết, đúng bản chất kỹ thuật, giúp bạn hiểu và lựa chọn lốp phù hợp nhất cho nhu cầu sử dụng.

Thông số độ ồn trên lốp xe là chỉ số thể hiện mức độ tiếng ồn mà lốp phát ra khi xe lăn bánh trên mặt đường tiêu chuẩn, chủ yếu là tiếng ồn truyền ra môi trường bên ngoài.
Thông số này được biểu thị bằng:
Đơn vị: decibel (dB)
Xuất hiện trên nhãn lốp tiêu chuẩn (đặc biệt là nhãn lốp châu Âu – EU Tyre Label)
Trên nhãn lốp, độ ồn thường được minh họa bằng:
Biểu tượng loa phát sóng
1 – 3 vạch sóng, hoặc ghi rõ giá trị dB (ví dụ: 68 dB, 71 dB…)
Chỉ số dB càng thấp → lốp càng êm
Chênh lệch 3 dB tương đương gần gấp đôi cường độ âm thanh cảm nhận
Ví dụ:
68 dB: lốp rất êm, phù hợp xe gia đình
71 dB: mức trung bình, chấp nhận được
73 – 75 dB: lốp khá ồn, thường là lốp gai lớn, lốp off-road hoặc lốp thiên về thể thao
Thông số độ ồn không phải do nhà sản xuất tự đánh giá cảm tính, mà được xác định dựa trên các tiêu chuẩn đo lường quốc tế nghiêm ngặt.
EU Tyre Label (Nhãn lốp châu Âu)
UNECE Regulation R117
ISO 13325
ISO 362
Những tiêu chuẩn này quy định chi tiết:
Điều kiện mặt đường đo
Tốc độ xe khi đo
Thiết bị và vị trí đặt micro
Nhiệt độ môi trường
Quy trình loại trừ tiếng ồn động cơ
👉 Nhờ đó, kết quả đo được chuẩn hóa, cho phép người dùng so sánh độ ồn giữa các dòng lốp và các hãng khác nhau một cách khách quan.

Đây là phương pháp đo tiếng ồn phát ra bên ngoài xe, không phải tiếng ồn trong cabin.
Xe được trang bị bộ lốp cần kiểm tra
Chạy trên mặt đường tiêu chuẩn ISO
Tốc độ ổn định, thường là 80 km/h đối với xe du lịch
Động cơ để trôi (không tăng ga) nhằm loại bỏ ảnh hưởng tiếng máy
Micro đặt hai bên đường, cách trục chuyển động xe khoảng 7,5 mét
Ghi lại mức âm thanh lớn nhất khi xe chạy ngang qua
Âm thanh thu được chủ yếu phát sinh từ:
Ma sát giữa lốp và mặt đường
Dao động không khí trong rãnh gai lốp
Cấu trúc và độ cứng của gai lốp
Đây là điểm rất nhiều người dùng xe thường hiểu nhầm.
Là tiếng ồn phát ra môi trường bên ngoài
Dùng để đánh giá ô nhiễm tiếng ồn giao thông
Chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác:
Khả năng cách âm thân xe
Hệ thống treo và gầm
Thiết kế hốc bánh
Áp suất lốp
Tốc độ vận hành thực tế
👉 Vì vậy, một lốp 69 dB chưa chắc đã êm hơn lốp 71 dB trong khoang lái, nếu xe có khả năng cách âm kém hoặc hệ thống gầm đã xuống cấp.

Gai đối xứng, bước gai so le → giảm cộng hưởng, ít ồn
Gai lớn, khối gai to → ồn hơn
Cao su mềm → êm, bám đường tốt
Cao su cứng → bền nhưng dễ ồn
Lốp càng rộng → diện tích tiếp xúc lớn → dễ phát sinh tiếng ồn
Bơm quá căng → tiếng ồn tăng
Non hơi → gây ù, rung và mòn lốp không đều
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| 🔊 1 vạch | Lốp rất êm |
| 🔊🔊 2 vạch | Mức trung bình |
| 🔊🔊🔊 3 vạch | Lốp ồn |
Hoặc theo giá trị dB:
68 – 70 dB: rất êm
71 – 72 dB: trung bình
≥ 73 dB: ồn
Thông số độ ồn trên lốp xe là chỉ số kỹ thuật quan trọng, phản ánh mức tiếng ồn lăn phát ra môi trường
Thông số này được đo theo tiêu chuẩn quốc tế, không mang tính chủ quan
Được xác định bằng phương pháp Pass-By Noise Test
Không hoàn toàn phản ánh tiếng ồn trong cabin, nhưng rất hữu ích để so sánh và chọn lốp
Bài viết liên quan