Geely EX2 là mẫu xe điện cỡ nhỏ (subcompact / hatchback) do hãng ô tô Trung Quốc Geely Auto sản xuất. Ở thị trường nội địa Trung Quốc và một số thị trường Đông Nam Á, xe còn được biết đến dưới cái tên Geome Xingyuan hoặc Proton eMas 5 (ở Malaysia) và hiện được xác nhận sẽ xuất hiện tại Việt Nam trong năm 2026.
Với thiết kế trẻ trung, nhỏ gọn, trang bị hiện đại và mức giá rất hấp dẫn, Geely EX2 được kỳ vọng là một trong những mẫu xe điện đô thị đáng mua nhất trong phân khúc giá rẻ. Nó được xem là đối thủ trực tiếp của VinFast VF 5 và BYD Dolphin trong phân khúc xe điện đô thị tại Việt Nam.
Dưới đây là bảng tóm tắt thông số kỹ thuật xe Geely EX2 căn cứ theo dữ liệu quốc tế và các nguồn dự kiến khi về Việt Nam:
| Hạng xe | Hatchback / subcompact EV (xe điện) |
|---|---|
| Tên thương mại | Geely EX2 (Geome Xingyuan) |
| Xuất xứ | Trung Quốc (SX & lắp ráp) |
| Phân khúc | Xe điện đô thị nhỏ |
| Số cửa | 5 |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Dẫn động | Cầu sau (RWD) |
| Khung gầm | GEA – kiến trúc xe điện toàn cầu |
| Kích thước (D x R x C) | 4.135 x 1.805 x 1.570 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.650 mm |
| Trọng lượng khoảng | 1.215–1.285 kg |

| Phiên bản pin | Dung lượng pin | Phạm vi hoạt động (CLTC) |
|---|---|---|
| Cơ bản | 30,12 kWh | ≈ 310 km |
| Cao cấp | 40,16–40,8 kWh | ≈ 410 km |
❗ Lưu ý: Đây là con số theo tiêu chuẩn CLTC (Chuẩn đo lường của Trung Quốc), nên thực tế ở Việt Nam có thể thấp hơn ~ 250–350 km tùy điều kiện sử dụng và khí hậu.
| Phân loại | Công suất | Mô-men xoắn | Tốc độ tối đa |
|---|---|---|---|
| Bản thấp | ~58 kW (~78 mã lực) | ~130 Nm | ~125 km/h |
| Bản cao | ~85 kW (~115 mã lực) | ~150 Nm | ~135 km/h |
Geely EX2 gây ấn tượng với loạt trang bị nội thất và công nghệ:
Màn hình trung tâm 14,6 inch (phiên bản cao cấp) và bảng đồng hồ điện tử 8,8 inch
Hệ điều hành giải trí Galaxy Flyme Auto – tương tự điện thoại thông minh
Sạc không dây 50W cho điện thoại
36 ngăn chứa đồ tiện lợi khắp cabin
Cốp sau tiêu chuẩn 375 lít, mở rộng lên 1.320 lít khi gập ghế sau

Xe được trang bị những tính năng an toàn thường thấy trên các dòng xe hiện đại:
6 túi khí an toàn
Phanh ABS, cân bằng điện tử (ESC)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hỗ trợ đổ đèo
Camera 360°, cảm biến hỗ trợ đỗ xe
ADAS cấp độ 2 (phiên bản cao cấp): kiểm soát hành trình thích ứng, phanh khẩn cấp AEB, cảnh báo lệch làn,…
Hiện thông số chính thức và giá bán công bố tại Việt Nam vẫn chưa được Geely Việt Nam công bố chính thức, nhưng theo thông tin từ các đại lý:
| Phiên bản | Giá dự kiến (VNĐ) | Giá lăn bánh dự kiến |
|---|---|---|
| Phiên bản tiêu chuẩn | ~ 500–520 triệu | ~ 580–650 triệu |
| Phiên bản cao cấp | ~ 590–650 triệu | ~ 650–750 triệu |
❗ Đây là mức giá dự kiến khi xe chính hãng về Việt Nam (bao gồm các chi phí như thuế, phí đăng ký, trước bạ, bảo hiểm…). Giá thực tế có thể thay đổi khi xe chính thức bán ra.
Geely EX2 sở hữu phong cách bo tròn, thân thiện và hiện đại:
Cụm đèn LED hình oval dễ nhận diện.
Tay nắm cửa bán ẩn tăng tính khí động học.
Mâm hợp kim 16 inch phù hợp với xe đô thị.
Đánh giá: Thiết kế này rất phù hợp với đối tượng khách hàng trẻ, gia đình nhỏ hay nữ lái xe. Ngoại hình dễ thương, dễ nhận diện và khá “tươi trẻ” trong phân khúc xe điện đô thị. Nhược điểm có thể là nó không “hầm hố” như một số SUV cỡ lớn — nhưng với mục tiêu sử dụng đô thị, đây là ưu điểm chứ không phải hạn chế.
Không gian nội thất được đánh giá rộng rãi hơn so với kỳ vọng ở kích thước xe “cỡ A”:
Sàn phẳng 100% tạo cảm giác thoáng và rộng.
Không gian hàng ghế sau rộng rãi hơn hầu hết xe điện đô thị.
Màn hình trung tâm lớn và hệ thống thông tin giải trí hiện đại.
Đánh giá: Đây là một trong những điểm mạnh của EX2 khi so với nhiều đối thủ cùng phân khúc. Không gian rộng rãi, nhiều hộc chứa đồ và thiết kế tối giản giúp gia đình nhỏ có thể sử dụng hiệu quả cho cả việc đi lại hàng ngày và đi du lịch cuối tuần.
Các phiên bản pin khác nhau cho phạm vi hoạt động đa dạng:
310 km ở bản pin nhỏ — phù hợp nhu cầu đi lại trong thành phố và ngoại tỉnh gần.
410 km ở bản pin lớn — rất tốt cho di chuyển liên tỉnh hoặc đi xa.
Đánh giá: Phạm vi hoạt động này là điểm nổi bật trong phân khúc. Với nhu cầu của gia đình Việt — chạy nội đô, đi đường xa dịp cuối tuần hay du lịch ngắn — EX2 hoàn toàn đáp ứng tốt nếu chọn phiên bản pin lớn.
Xe được trang bị khá đầy đủ các công nghệ hỗ trợ lái và an toàn, kể cả ADAS cấp độ 2 trên bản cao cấp — điều mà nhiều đối thủ cùng tầm giá chưa có.
Đánh giá: Các tính năng an toàn hiện đại giúp việc di chuyển trong giao thông đông đúc tại các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM an toàn hơn. Đây là điểm cộng lớn nếu so với nhiều mẫu xe đô thị khác.
Giá bán từ 500–750 triệu đồng là mức khá mềm so với xe điện — đặc biệt khi trang bị nhiều công nghệ, pin tốt và không gian rộng rãi. So với thu nhập trung bình của nhiều gia đình Việt:
Với ngân sách 500–800 triệu, người mua có thể chọn EX2 thay vì xe xăng cỡ nhỏ thông thường.
Đặc biệt với các gia đình trẻ, người mua xe lần đầu — đây là lựa chọn xe đô thị rẻ nhất trong phân khúc xe điện.
| Mẫu xe | Giá lăn bánh dự kiến |
|---|---|
| Geely EX2 | ~580–750 triệu |
| VinFast VF 5 | ~529–650 triệu |
| BYD Dolphin | ~659–780 triệu |
| Các xe xăng cỡ nhỏ | ~400–700 triệu |
❗ EX2 không chỉ cạnh tranh về giá, mà còn có phạm vi di chuyển pin tốt hơn và nhiều trang bị hơn ở tầm giá này.
Đi lại hằng ngày trong thành phố: dễ lái, dễ đỗ, tầm chạy đủ lớn.
Đi du lịch ngắn ngày: với phiên bản pin lớn ~400+ km bạn có thể đi xa mà không lo hết pin.
Sử dụng an toàn: nhiều tính năng an toàn hỗ trợ ADAS giúp lái xe dễ dàng hơn với người mới.
Thiết kế trẻ trung, công nghệ hiện đại – phù hợp người mua xe lần đầu.
Phù hợp nhu cầu đi lại hằng ngày và chạy dịch vụ (ride-hailing, giao hàng nhẹ).
Câu trả lời là: Có.
✳️ Với mức giá dự kiến 500–750 triệu đồng, không gian nội thất rộng rãi, phạm vi pin tốt, trang bị an toàn & công nghệ hiện đại, Geely EX2 là lựa chọn rất đáng cân nhắc cho:
✔️ Gia đình trẻ
✔️ Gia đình nhỏ 2–4 người
✔️ Người mua xe lần đầu
✔️ Người muốn chuyển sang xe điện ở mức ngân sách hợp lý
Bài viết trên dựa trên những thông tin xác thực về thông số kỹ thuật và giá dự kiến khi xe ra mắt tại Việt Nam.
Bài viết liên quan