Nếu bạn đang tìm một chiếc xe đô thị gọn – dễ lái – chi phí hợp lý, khả năng cao bạn sẽ gặp hai cái tên “đúng tầm tiền” nhưng lại đi theo hai triết lý hoàn toàn khác nhau: VinFast VF 5 (xe điện gầm cao hạng A) và Kia Morning (hatchback xăng hạng A).
VF 5 đại diện cho xu hướng xe điện – công nghệ – chi phí vận hành thấp, còn Morning là lựa chọn xe xăng truyền thống – dễ dùng – dễ tiếp cận. Vậy trong bối cảnh 2026, đâu là chiếc xe “hợp” với nhu cầu của bạn?
Bài viết này sẽ so sánh chi tiết theo đúng góc nhìn người mua xe: giá – thông số – không gian – vận hành – chi phí sử dụng – tiện nghi – an toàn – ai nên chọn xe nào.

Đi phố hằng ngày, muốn tiết kiệm chi phí nhiên liệu và thích công nghệ → VinFast VF 5
Muốn xe xăng dễ dùng, không cần lo sạc, đi xa linh hoạt → Kia Morning
Cần gầm cao, dễ lên xuống, đi đường xấu tự tin hơn → VF 5
Cần xe nhỏ, nhẹ, cảm giác “đạp là đi”, quen xăng → Morning
Giá niêm yết VinFast VF 5 tại Việt Nam là 529.000.000 VNĐ.
Kia Morning 2025 (đang bán phổ biến trên thị trường Việt Nam) có 2 phiên bản:
Morning AT: 439 triệu đồng
Morning GT-Line: 469 triệu đồng
Nhận xét nhanh về giá:
Chênh lệch giữa VF 5 và Morning AT khoảng ~90 triệu, nhưng VF 5 là xe điện gầm cao và cấu hình/hiệu năng cao hơn phân khúc A truyền thống.
Morning GT-Line “đẹp – nhiều đồ” hơn bản AT, nhưng vẫn là xe xăng hạng A.
Lưu ý: Thông số có thể thay đổi theo phiên bản/đợt cập nhật. Dưới đây là các thông tin phổ biến theo công bố và nguồn báo chí.
| Hạng mục | VinFast VF 5 | Kia Morning |
|---|---|---|
| Phân khúc | A-SUV (gầm cao đô thị) | Hatchback hạng A |
| Số chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Kích thước DxRxC (mm) | 3.967 x 1.723 x 1.578 | (facelift giữ kích thước; kích thước đời phổ biến: ~3.595 x 1.595 x 1.490 mm) |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.514 | ~2.385 mm |
| Mâm/lazang | 17 inch | thường 15 inch (tùy phiên bản) |
| Hạng mục | VinFast VF 5 | Kia Morning |
|---|---|---|
| Hệ truyền động | Điện | Xăng |
| Công suất | 100 kW (134 hp) | 83 mã lực |
| Mô men xoắn | 135 Nm | 120 Nm |
| Pin / Nhiên liệu | Pin LFP, dung lượng khả dụng 37,23 kWh | Động cơ 1.25L xăng, hộp số tự động 4 cấp |
| Quãng đường | 326 km/lần sạc (NEDC) | Tiêu hao công bố có thể “từ 4,7L/100km đường trường” (nguồn đại lý) |
| Sạc nhanh | 10–70% khoảng 30 phút | Đổ xăng vài phút |
Điểm quan trọng cần hiểu đúng:
VF 5 có công suất/mô men xoắn “nhỉnh” so với xe A xăng, cảm giác tăng tốc thường mượt và bốc ở dải tốc thấp.
Morning không cần sạc, phù hợp người dùng “đi đâu cũng tiện đổ xăng”.
Xe điện thường có đặc trưng:
Đạp ga lên ngay, ít độ trễ
Không rung giật, vận hành êm trong phố
Dễ “nhàn chân” khi đi kẹt xe

VF 5 có 2 chế độ lái Eco/Sport , phù hợp người mới lái (Eco) lẫn người thích phản hồi nhanh (Sport).
Morning là xe xăng hạng A, ưu điểm là:
Nhẹ, nhỏ, quay đầu dễ
Thói quen sử dụng quen thuộc: đổ xăng là đi
Hộp số tự động 4 cấp, động cơ 1.25L công suất 83 mã lực, mô men xoắn 120 Nm

Kết luận phần lái phố:
Nếu bạn thích sự êm và “điện hóa” → VF 5 hợp hơn.
Nếu bạn muốn “đơn giản – quen tay – ít phải thay đổi thói quen” → Morning hợp hơn.
VF 5 công bố tầm hoạt động 326 km theo NEDC . Trong thực tế, quãng đường sẽ phụ thuộc:
Tốc độ (chạy cao tốc hao hơn)
Điều hòa
Tải nặng
Địa hình
Điểm “được” của VF 5 là có sạc nhanh 10–70% khoảng 30 phút . Nhưng với người hay đi tỉnh:
Bạn sẽ cần lên kế hoạch điểm sạc
Tâm lý “phải canh pin” vẫn là rào cản với người mới dùng EV
Với xe xăng:
Đi xa đơn giản: hết xăng thì đổ
Không phải dừng lâu nếu không muốn
Kết luận phần đi xa:
Nếu bạn đi tỉnh nhiều, hành trình dài liên tục → Morning dễ “an tâm” hơn.
Nếu bạn đi tỉnh vừa phải và quen dừng nghỉ/sạc → VF 5 vẫn dùng tốt.
Đây là lý do lớn nhất khiến nhiều người cân nhắc VF 5.
VF 5 chạy điện: chi phí/km thường thấp hơn xăng (đặc biệt nếu bạn sạc ở nhà, sạc đêm).
Morning chạy xăng: chi phí phụ thuộc giá xăng và mức tiêu hao (đại lý nêu mức tiêu hao “từ 4,7L/100km đường trường” , nhưng thực tế đô thị thường cao hơn).
Xe điện thường ít hạng mục hơn (không dầu máy, không bugi…), nhưng sẽ có các hạng mục liên quan hệ thống điện/điều hòa/lốp/phanh.
Xe xăng như Morning có bảo dưỡng truyền thống định kỳ.
VF 5 được VinFast nêu bảo hành xe 7 năm/160.000 km, pin cao áp 8 năm/160.000 km (tùy điều kiện).
Kết luận phần chi phí:
Nếu bạn có điều kiện sạc thuận tiện (nhà riêng/chung cư có sạc), VF 5 thường mang lại lợi ích chi phí rõ rệt theo thời gian. Morning sẽ phù hợp hơn nếu bạn không muốn/không thể sạc thường xuyên.
Ngồi cao, tầm nhìn tốt
Lên xuống xe dễ với người lớn tuổi
Đi mưa ngập nhẹ/đường xấu tự tin hơn hatchback thấp
Dễ đỗ xe, dễ luồn phố
Phù hợp gia đình nhỏ, đi 1–3 người thường xuyên
Hàng ghế sau vẫn là “đủ dùng” cho xe A
VF 5 thường được nhắc đến với hệ sinh thái công nghệ và tính năng hỗ trợ (tùy phiên bản/trang bị), cùng các tiện ích thông minh trên xe.
Morning bản mới tập trung nâng cấp ngoại hình và trang bị; bài báo ghi nhận ghế bọc da, và một số khác biệt vật liệu như vô lăng bọc da ở bản GT-Line, bản AT dùng urethan.
Kết luận:
Bạn thích trải nghiệm “xe điện + công nghệ + trợ lý + tiện ích” → VF 5 đáng cân nhắc.
Bạn cần xe đơn giản, đủ đồ cơ bản, dễ sửa dễ dùng → Morning phù hợp.
VF 5 có thông số 6 túi khí theo các bảng thông tin VF 5 Plus.
Với Morning, trang bị an toàn thường phụ thuộc phiên bản; các bài giới thiệu bản 2025 nhấn mạnh nâng cấp tiện nghi/công nghệ, nhưng thông tin chi tiết túi khí/ADAS cần xem theo brochure từng phiên bản tại đại lý.
Gợi ý mua xe: nếu an toàn là ưu tiên số 1, bạn nên:
So đúng số túi khí
Có/không: cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Camera/cảm biến lùi (rất quan trọng với xe đô thị)
Người đi làm trong phố mỗi ngày, quãng đường đều đặn
Có chỗ sạc thuận tiện (nhà riêng/chung cư hỗ trợ)
Thích cảm giác lái êm, bốc ở tốc độ thấp
Muốn tối ưu chi phí vận hành về lâu dài
Thích xe gầm cao và công nghệ
VF 5 có giá 529 triệu , pin 37,23 kWh và tầm hoạt động NEDC 326 km là bộ thông số “đủ dùng” cho nhu cầu đô thị – ngoại ô.
Người muốn xe xăng truyền thống, dùng ngay không phải học “thói quen sạc”
Hay đi xa đột xuất, muốn linh hoạt điểm tiếp nhiên liệu
Cần xe nhỏ, dễ đỗ và thích kiểu hatchback gọn gàng
Ngân sách mua xe ban đầu “nhẹ” hơn
Morning 2025 có giá từ 439–469 triệu tùy phiên bản , động cơ 1.25L 83 mã lực, 120 Nm, hộp số tự động 4 cấp — cấu hình hợp nhu cầu đi phố cơ bản.
VF 5 công bố 326 km/lần sạc theo tiêu chuẩn NEDC.
Theo thông tin phổ biến, VF 5 sạc nhanh 10–70% khoảng 30 phút.
Morning 2025 có 2 bản: AT 439 triệu và GT-Line 469 triệu.
Morning 2025 dùng động cơ 1.25L, công suất 83 mã lực, mô men xoắn 120 Nm, hộp số tự động 4 cấp.
Nếu bạn muốn một chiếc xe đô thị hiện đại, gầm cao, vận hành êm và có tiềm năng tiết kiệm chi phí dài hạn, VinFast VF 5 là lựa chọn đáng giá với cấu hình 100 kW – 135 Nm, pin 37,23 kWh và tầm hoạt động 326 km (NEDC).
Nếu bạn muốn xe xăng truyền thống, dễ dùng, đi đâu cũng tiện, giá vào cửa mềm hơn và không phụ thuộc sạc, Kia Morning vẫn là phương án “an toàn” cho số đông với giá 439–469 triệu.
Bài viết mới
Bài viết liên quan